Stuart BELL không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| S1(M) Singles Masters Men | Tổng | 58.97 | British Adult Championships 2014 (iceSheffield/GBR) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| S1(M) Singles Masters Men | Trượt Tự Do | 58.97 | British Adult Championships 2014 (iceSheffield/GBR) |
| S1(M) Singles Masters Men | Tổng | 58.97 | British Adult Championships 2014 (iceSheffield/GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.06.2014 | British Adult Championships 2014 🥇 Nat. champion iceSheffield/GBR |
S1(M) Singles Masters Men | 1 | 58.97 |
Free Skating 1 (58.97)
|