Sude OZTURK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 22.10 | Turkish Figure Skating Championships 2018, Kocaeli (Kocaeli/TUR) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 41.78 | Turkish Figure Skating Championships 2018, Kocaeli (Kocaeli/TUR) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 63.88 | Turkish Figure Skating Championships 2018, Kocaeli (Kocaeli/TUR) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 20.94 | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 31.51 | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 52.45 | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) | 2016/2017 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.15 | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) | 2016/2017 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.13 | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) | 2016/2017 |
| Novice Girls | Tổng | 57.28 | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 22.10 | Turkish Figure Skating Championships 2018, Kocaeli (Kocaeli/TUR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 41.78 | Turkish Figure Skating Championships 2018, Kocaeli (Kocaeli/TUR) |
| Junior Women | Tổng | 63.88 | Turkish Figure Skating Championships 2018, Kocaeli (Kocaeli/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Chương trình Ngắn | 20.94 | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 31.51 | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | Tổng | 52.45 | SKATE CELJE 2016 - ISU (Celje/SLO) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.15 | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.13 | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) |
| Novice Girls | Tổng | 57.28 | Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.12.2018 | Turkish Figure Skating Championships 2018, Kocaeli Nat. 8 Kocaeli/TUR |
Junior Women | 8 | 63.88 |
Short Program 8 (22.10) Free Skating 8 (41.78)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.12.2016 | Turkish Championships 2017 Nat. 11 Izmir/TUR |
Novice Girls | 11 | 57.28 |
Short Program 10 (22.15) Free Skating 12 (35.13)
|
| 26–27.11.2016 | SKATE CELJE 2016 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.2001 - 30.6.2006) | 28 | 52.45 |
Short Program 24 (20.94) Free Skating 28 (31.51)
|