Sunthings không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Syncro | Chương trình Ngắn | 23.38 | SA National Championships 2012 (RSA) | 2011/2012 |
| Senior Syncro | Trượt Tự Do | 45.30 | SA National Championships 2012 (RSA) | 2011/2012 |
| Senior Syncro | Tổng | 68.68 | SA National Championships 2012 (RSA) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Synchro | Chương trình Ngắn | 29.89 | 2010 Cape Inter-Provincial Championships (RSA) | 2009/2010 |
| Senior Synchro | Trượt Tự Do | 51.48 | 2010 Cape Inter-Provincial Championships (RSA) | 2009/2010 |
| Senior Synchro | Tổng | 81.37 | 2010 Cape Inter-Provincial Championships (RSA) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Syncro | Chương trình Ngắn | 23.38 | SA National Championships 2012 (RSA) |
| Senior Syncro | Trượt Tự Do | 45.30 | SA National Championships 2012 (RSA) |
| Senior Syncro | Tổng | 68.68 | SA National Championships 2012 (RSA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Synchro | Chương trình Ngắn | 29.89 | 2010 Cape Inter-Provincial Championships (RSA) |
| Senior Synchro | Trượt Tự Do | 51.48 | 2010 Cape Inter-Provincial Championships (RSA) |
| Senior Synchro | Tổng | 81.37 | 2010 Cape Inter-Provincial Championships (RSA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.05.2012 | SA National Championships 2012 🥇 Nat. champion RSA |
Senior Syncro | 1 | 68.68 |
Short Program 1 (23.38) Free Skating 1 (45.30)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.05.2010 | 2010 Cape Inter-Provincial Championships RSA |
Senior Synchro | 1 | 81.37 |
Short Program 1 (29.89) Free Skating 1 (51.48)
|