Svea TERNVALD không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Youth 13 A Girls | Chương trình Ngắn | 15.43 | Öppet DM Svealand (Trängens IP Karlsgatan 62 Örebro/SWE) | 2022/2023 |
| Youth 13 A Girls | Trượt Tự Do | 26.04 | Solnatrofén (Solna/SWE) | 2022/2023 |
| Youth 13 A Girls | Tổng | 40.88 | Öppet DM Svealand (Trängens IP Karlsgatan 62 Örebro/SWE) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Youth 13 B Girls | Tổng | 27.94 | Billingetrofén (Billingehov, 541 42 SKÖVDE.. Inomhus, uppvärmd is/SWE) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Youth 13 A Girls | Chương trình Ngắn | 15.43 | Öppet DM Svealand (Trängens IP Karlsgatan 62 Örebro/SWE) |
| Youth 13 A Girls | Trượt Tự Do | 26.04 | Solnatrofén (Solna/SWE) |
| Youth 13 A Girls | Tổng | 40.88 | Öppet DM Svealand (Trängens IP Karlsgatan 62 Örebro/SWE) |
| Youth 13 B Girls | Trượt Tự Do | 27.94 | Billingetrofén (Billingehov, 541 42 SKÖVDE.. Inomhus, uppvärmd is/SWE) |
| Youth 13 B Girls | Tổng | 27.94 | Billingetrofén (Billingehov, 541 42 SKÖVDE.. Inomhus, uppvärmd is/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Youth 13 B Girls | Trượt Tự Do | 23.35 | NKPG Pokalen (SWE) |
| Youth 13 B Girls | Tổng | 23.35 | NKPG Pokalen (SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.04.2023 | Solnatrofén Solna/SWE |
Youth 13 A Girls | 11 | 40.08 |
Short Program 12 (14.04) Free Skating 10 (26.04)
|
| 04–05.03.2023 | Backapokalen Västgötagatan 31 641 36 Katrineholm/SWE |
Youth 13 A Girls | WD | ||
| 04–05.02.2023 | Öppet DM Svealand Trängens IP Karlsgatan 62 Örebro/SWE |
Youth 13 A Girls | 13 | 40.88 |
Short Program 12 (15.43) Free Skating 13 (25.45)
|
| 10–11.12.2022 | Ljusnanskäret Bollnäs ishall, Sävstaås IP/SWE |
Youth 13 A Girls | 5 | 39.57 |
Short Program 5 (14.18) Free Skating 5 (25.39)
|
| 19–20.11.2022 | Istrofén 2022 Enköping/SWE |
Youth 13 A Girls | 14 | 36.47 |
Short Program 14 (12.89) Free Skating 14 (23.58)
|
| 08–09.10.2022 | Billingetrofén Billingehov, 541 42 SKÖVDE.. Inomhus, uppvärmd is/SWE |
Youth 13 B Girls | 2 | 27.94 |
Free Skating 2 (27.94)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.03.2022 | NKPG Pokalen SWE |
Youth 13 B Girls | 13 | 23.35 |
Free Skating 13 (23.35)
|
| 30–31.10.2021 | Backatrofén SWE |
Youth 13 B Girls | 13 | 20.16 |
Free Skating 13 (20.16)
|