fsresults

Svea WALLMARK

SWE SWE · Gävle KK (22/23–23/24) → SK Gavleskäret (24/25) → Skridskoklubben Gavleskäret (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Röd 1 Tổng 35.89 Ljusnanskäret 2025 (Bollnäs/SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 2 Tổng 23.05 Gästrikeskäret (Nell Sjöströmsväg 8, 811 61 Sandviken/SWE) 2024/2025
Blå 4 Tổng 28.75 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE) 2024/2025
Youth 15 B1 Girls Tổng 29.19 Orsahoppet (Orsa ishall/SWE) 2023/2024
Youth 15 B2 Girls Tổng 24.02 Istappen (Uppsala/SWE) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Röd 1 Trượt Tự Do 35.89 Ljusnanskäret 2025 (Bollnäs/SWE)
Röd 1 Tổng 35.89 Ljusnanskäret 2025 (Bollnäs/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 2 Trượt Tự Do 23.05 Gästrikeskäret (Nell Sjöströmsväg 8, 811 61 Sandviken/SWE)
Blå 2 Tổng 23.05 Gästrikeskäret (Nell Sjöströmsväg 8, 811 61 Sandviken/SWE)
Blå 4 Trượt Tự Do 28.75 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE)
Blå 4 Tổng 28.75 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B1 Girls Trượt Tự Do 29.19 Orsahoppet (Orsa ishall/SWE)
Youth 15 B1 Girls Tổng 29.19 Orsahoppet (Orsa ishall/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 24.02 Istappen (Uppsala/SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 24.02 Istappen (Uppsala/SWE)