Svetlana ONISCHENKO không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice B Girls | Tổng | 36.00 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.65 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.55 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 85.20 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.65 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.55 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 85.20 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Novice B Girls | Trượt Tự Do | 36.00 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Novice B Girls | Tổng | 36.00 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Novice B Girls | 3 | 36.00 |
Free Skating 3 (36.00)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Junior Women | 15 | 85.20 |
Short Program 15 (30.65) Free Skating 13 (54.55)
|