Sylvia CHUNG
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 43.13 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 79.28 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 122.41 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 43.13 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 79.28 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 122.41 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Advanced Novice Girls | 1 | 122.41 |
Short Program 1 (43.13) Free Skating 1 (79.28)
|