Sylvia SEMKIV
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Tổng | 22.34 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C 2018 Girls | Tổng | 12.49 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 13.96 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 22.34 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 22.34 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C 2018 Girls | Trượt Tự Do | 12.49 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C 2018 Girls | Tổng | 12.49 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 13.96 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 13.96 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 4 | 22.34 |
Free Skating 4 (22.34)
|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 5 | 20.22 |
Free Skating 5 (20.22)
|
| 27–29.03.2026 | Talveunistus Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | WD | ||
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 18 | 17.58 |
Free Skating 18 (17.58)
|
| 21–23.11.2025 | Tallinn Trophy Novice 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | WD | ||
| 14–15.11.2025 | Talveunistus Trophy 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 8 | 18.76 |
Free Skating 8 (18.76)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C 2018 Girls | 5 | 12.49 |
Free Skating 5 (12.49)
|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 3 | 13.96 |
Free Skating 3 (13.96)
|
| 29–30.03.2025 | Talveunistus Cup 2025 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | |||
| 31.10–03.11.2024 | Tallinn Trophy 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 2 | 13.17 |
Free Skating 2 (13.17)
|
| 19–20.10.2024 | Talveunistus Trophy 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 3 | 13.07 |
Free Skating 3 (13.07)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…