Sync-On-Ice không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Synchronized | Tổng | 26.40 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Synchronized | Trượt Tự Do | 26.40 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Adult Synchronized | Tổng | 26.40 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Synchronized | Trượt Tự Do | 14.84 | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Adult Synchronized | Tổng | 14.84 | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships Nat. 5 Brisbane/AUS |
Adult Synchronized | 5 | 26.40 |
Free Skating 5 (26.40)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships Nat. 7 Melbourne/AUS |
Adult Synchronized | 7 | 14.84 |
Free Skating 7 (14.84)
|