Tabitha OZARD không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Level 4 Women | Tổng | 19.87 | Lee Valley IJS Open 2017 (GBR) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 2l Starlight Cup Girls Level 2 | Tổng | 10.08 | Deeside Open 2015 (GBR) | 2014/2015 |
| 3l Risk Services Cup Women Level 3 | Tổng | 12.26 | Deeside Open 2016 (GBR) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Level 4 Women | Trượt Tự Do | 19.87 | Lee Valley IJS Open 2017 (GBR) |
| Level 4 Women | Tổng | 19.87 | Lee Valley IJS Open 2017 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 3l Risk Services Cup Women Level 3 | Trượt Tự Do | 12.26 | Deeside Open 2016 (GBR) |
| 3l Risk Services Cup Women Level 3 | Tổng | 12.26 | Deeside Open 2016 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 2l Starlight Cup Girls Level 2 | Trượt Tự Do | 10.08 | Deeside Open 2015 (GBR) |
| 2l Starlight Cup Girls Level 2 | Tổng | 10.08 | Deeside Open 2015 (GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.07.2017 | Lee Valley IJS Open 2017 GBR |
Level 4 Women | 19 | 19.87 |
Free Skating 19 (19.87)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.06.2016 | Deeside Open 2016 GBR |
3l Risk Services Cup Women Level 3 | 20 | 12.26 |
Free Skating 20 (12.26)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.06.2015 | Deeside Open 2015 GBR |
2l Starlight Cup Girls Level 2 | 15 | 10.08 |
Free Skating 15 (10.08)
|