fsresults

Taissia STŠASTNAJA

EST EST · Tallinn FSC (19/20–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 31.72 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs B Girls Tổng 21.75 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Springs B Girls Tổng 30.17 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Springs Girls Tổng 27.83 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Springs Girls 2011/12 Tổng 30.99 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 27.74 Kohtla Järve Open Cup 2nd (Kohtla-Järve/EST)
Basic Novice Girls Tổng 27.74 Kohtla Järve Open Cup 2nd (Kohtla-Järve/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 31.72 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 31.72 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 29.08 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 29.08 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Trượt Tự Do 30.17 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 30.17 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Springs Girls Trượt Tự Do 27.83 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Springs Girls Tổng 27.83 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Springs Girls 2011/12 Trượt Tự Do 30.99 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Springs Girls 2011/12 Tổng 30.99 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 23.86 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 23.86 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 21.75 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 21.75 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)