fsresults

Tami STEINBACH không hoạt động

SUI SUI · Rapperswil-Jona EC (15/16–16/17) → Rappe (16/17–17/18) → RAP (18/19) → ECRJ (19/20) → ZHO (21/22–23/24) → ILE (24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Stil Inter-Silver Women Tổng 11.76 Tenini-Graf-Cup 25 (Wetzikon/SUI) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
2. Star Girls Tổng 9.23 Kolin Trophy 2016 (SUI) 2015/2016
4. Star Younger Tổng 13.71 OEV Meisterschaft 2019 (SUI) 2018/2019
B3 Jugend 3 Basic Novice Girls Tổng 17.92 Graf Hugo Laufen 2019 (AUT) 2019/2020
Bronze (2006-08.2009) Girls Tổng 28.82 15. Glattal Cup 2023 (Dübendorf/SUI) 2023/2024
Bronze Girls 2009-2010 Tổng 27.53 20. Tenini-Graf-Cup (SUI) 2021/2022
Bronze Girls B Tổng 26.39 Urdorfer-Kürkonkurrenz (Urdorf/SUI) 2022/2023
Bronze Girls Older Tổng 25.50 Montalin Cup 2023 (Chur/SUI) 2023/2024
Debutant A1 Tổng 15.07 33. internationaler Säntiscup (SUI) 2017/2018
Debutant B2 Tổng 13.48 32. Internationaler Säntiscup (SUI) 2016/2017
Inter-Bronze Women Stil Tổng 7.10 20. Tenini-Graf-Cup (SUI) 2021/2022
Stil Bronze Women Tổng 7.12 Tenini-Graf-Cup (Wetzikon/SUI) 2022/2023
Stil Inter-Silver Tổng 9.93 Tenini-Graf Cup (Wetzikon/SUI) 2023/2024
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Stil Inter-Silver Women Trượt Tự Do 11.76 Tenini-Graf-Cup 25 (Wetzikon/SUI)
Stil Inter-Silver Women Tổng 11.76 Tenini-Graf-Cup 25 (Wetzikon/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze (2006-08.2009) Girls Trượt Tự Do 28.82 15. Glattal Cup 2023 (Dübendorf/SUI)
Bronze (2006-08.2009) Girls Tổng 28.82 15. Glattal Cup 2023 (Dübendorf/SUI)
Bronze Girls Older Trượt Tự Do 25.50 Montalin Cup 2023 (Chur/SUI)
Bronze Girls Older Tổng 25.50 Montalin Cup 2023 (Chur/SUI)
Stil Inter-Silver Trượt Tự Do 9.93 Tenini-Graf Cup (Wetzikon/SUI)
Stil Inter-Silver Tổng 9.93 Tenini-Graf Cup (Wetzikon/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Girls B Trượt Tự Do 26.39 Urdorfer-Kürkonkurrenz (Urdorf/SUI)
Bronze Girls B Tổng 26.39 Urdorfer-Kürkonkurrenz (Urdorf/SUI)
Stil Bronze Women Trượt Tự Do 7.12 Tenini-Graf-Cup (Wetzikon/SUI)
Stil Bronze Women Tổng 7.12 Tenini-Graf-Cup (Wetzikon/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Girls 2009-2010 Trượt Tự Do 27.53 20. Tenini-Graf-Cup (SUI)
Bronze Girls 2009-2010 Tổng 27.53 20. Tenini-Graf-Cup (SUI)
Inter-Bronze Women Stil Trượt Tự Do 7.10 20. Tenini-Graf-Cup (SUI)
Inter-Bronze Women Stil Tổng 7.10 20. Tenini-Graf-Cup (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
B3 Jugend 3 Basic Novice Girls Trượt Tự Do 17.92 Graf Hugo Laufen 2019 (AUT)
B3 Jugend 3 Basic Novice Girls Tổng 17.92 Graf Hugo Laufen 2019 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
4. Star Younger Trượt Tự Do 13.71 OEV Meisterschaft 2019 (SUI)
4. Star Younger Tổng 13.71 OEV Meisterschaft 2019 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debutant A1 Trượt Tự Do 15.07 33. internationaler Säntiscup (SUI)
Debutant A1 Tổng 15.07 33. internationaler Säntiscup (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
2. Star Girls Trượt Tự Do 8.70 27. Flimser Trophy 2016 (SUI)
2. Star Girls Tổng 8.70 27. Flimser Trophy 2016 (SUI)
Debutant B2 Trượt Tự Do 13.48 32. Internationaler Säntiscup (SUI)
Debutant B2 Tổng 13.48 32. Internationaler Säntiscup (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
2. Star Girls Trượt Tự Do 9.23 Kolin Trophy 2016 (SUI)
2. Star Girls Tổng 9.23 Kolin Trophy 2016 (SUI)