Tea JACOBSSON không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior B1 Women | Tổng | 26.59 | LKF-Trofén Klubbtävling (SWE) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior B1 Women | Trượt Tự Do | 26.59 | LKF-Trofén Klubbtävling (SWE) |
| Junior B1 Women | Tổng | 26.59 | LKF-Trofén Klubbtävling (SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.02.2020 | Kalmar Pokalen SWE |
Junior B1 Women | 4 | 26.21 |
Free Skating 4 (26.21)
|
| 07–09.02.2020 | LKF-Trofén Klubbtävling SWE |
Junior B1 Women | 6 | 26.59 |
Free Skating 6 (26.59)
|
| 07–08.12.2019 | Värendspiruetten SWE |
Junior B1 Women | 8 | 26.01 |
Free Skating 8 (26.01)
|
| 23–24.11.2019 | Slottstrofén 2019 SWE |
Junior B1 Women | 7 | 23.59 |
Free Skating 7 (23.59)
|
| 09–10.11.2019 | Höstkristallen SWE |
Junior B1 Women | 7 | 25.98 |
Free Skating 7 (25.98)
|