Team AMBERLIGHT
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Synchronized Skating | Tổng | 38.35 | Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 38.35 | Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) |
| Senior Synchronized Skating | Tổng | 38.35 | Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 23–25.10.2026 | Crystal Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Juvenile Synchronized Skating |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.12.2025 | Latvian Figure Skating Championships 2025 🥇 Nat. champion Riga/LAT |
Juvenile Synchronized Skating | 1 |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.10–03.11.2024 | Tallinn Trophy 2024 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating | 1 | 38.35 |
Free Skating 1 (38.35)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating | 1 |