Team Berlin Juniors Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 46.53 | DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2019 (Berlin/GER) | 2018/2019 |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 94.27 | German Figure Skating Championships 2014 (Berlin/GER) | 2013/2014 |
| Junior Synchronized | Tổng | 136.70 | German Figure Skating Championships 2014 (Berlin/GER) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Synchron-Eiskunstlaufen | Tổng | 1.50 | Großer Berliner Bär 2010 (GER) | 2010/2011 |
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 34.96 | German Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2024 (Berlin/GER) | 2023/2024 |
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 40.98 | 118th German Figure Skating Championships (Berlin/GER) | 2016/2017 |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 73.74 | 118th German Figure Skating Championships (Berlin/GER) | 2016/2017 |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 76.88 | German Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2024 (Berlin/GER) | 2023/2024 |
| Junior Synchronized | Tổng | 111.84 | German Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2024 (Berlin/GER) | 2023/2024 |
| Junior Synchronized | Tổng | 114.72 | 118th German Figure Skating Championships (Berlin/GER) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 43.72 | 127th German Figure Skating Championships 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 79.39 | 127th German Figure Skating Championships 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 123.11 | 127th German Figure Skating Championships 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 42.40 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 79.08 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 121.48 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 34.96 | German Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2024 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 41.04 | Großer Berlin Bär 2023 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 72.75 | Großer Berlin Bär 2023 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 76.88 | German Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2024 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 113.79 | Großer Berlin Bär 2023 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 111.84 | German Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2024 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 37.12 | Großer Berliner Bär 2022 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 52.65 | Großer Berliner Bär 2022 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 89.77 | Großer Berliner Bär 2022 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 35.16 | DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2020 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 64.27 | DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2020 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 99.43 | DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2020 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 46.53 | DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2019 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 78.95 | DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2019 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 125.48 | DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2019 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 35.59 | 119th German Figure Skating Championships (Frankfurt am Main/GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 68.21 | 119th German Figure Skating Championships (Frankfurt am Main/GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 103.80 | 119th German Figure Skating Championships (Frankfurt am Main/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 43.67 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2016" (GER) |
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 40.98 | 118th German Figure Skating Championships (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 76.38 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2016" (GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 73.74 | 118th German Figure Skating Championships (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 120.05 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2016" (GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 114.72 | 118th German Figure Skating Championships (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 45.38 | DM SYS und Dt. Nachwuchsmeisterschaften 2016 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 85.54 | DM SYS und Dt. Nachwuchsmeisterschaften 2016 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 130.92 | DM SYS und Dt. Nachwuchsmeisterschaften 2016 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 42.43 | German Figure Skating Championships 2014 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 94.27 | German Figure Skating Championships 2014 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 136.70 | German Figure Skating Championships 2014 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Tổng | 1.50 | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2011' (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchron-Eiskunstlaufen | Tổng | 1.50 | Großer Berliner Bär 2010 (GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–13.12.2025 | 127th German Figure Skating Championships 2026 🥇 Nat. champion Oberstdorf/GER |
Junior Synchronized | 1 | 123.11 |
Short Program 1 (43.72) Free Skating 1 (79.39)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–21.12.2024 | 126th German Figure Skating Championships 2025 🥇 Nat. champion Oberstdorf/GER |
Junior Synchronized | 1 | 121.48 |
Short Program 1 (42.40) Free Skating 1 (79.08)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2023 | German Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2024 🏅 Nat. 2 Berlin/GER |
Junior Synchronized | 2 | 111.84 |
Short Program 2 (34.96) Free Skating 1 (76.88)
|
| 03–05.11.2023 | Großer Berlin Bär 2023 Berlin/GER |
Junior Synchronized | 1 | 113.79 |
Short Program 1 (41.04) Free Skating 1 (72.75)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.11.2022 | Großer Berliner Bär 2022 Berlin/GER |
Junior Synchronized | 1 | 89.77 |
Short Program 1 (37.12) Free Skating 1 (52.65)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.01.2020 | DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2020 🥇 Nat. champion Berlin/GER |
Junior Synchronized | 1 | 99.43 |
Short Program 1 (35.16) Free Skating 1 (64.27)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.01.2019 | DM Jugend, DM SYS, DP SYS 2019 🥇 Nat. champion Berlin/GER |
Junior Synchronized | 1 | 125.48 |
Short Program 1 (46.53) Free Skating 1 (78.95)
|
| 02–04.11.2018 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2018" GER |
Junior Synchronized | 1 | 113.03 |
Short Program 1 (39.01) Free Skating 1 (74.02)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2017 | 119th German Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Frankfurt am Main/GER |
Junior Synchronized | 1 | 103.80 |
Short Program 1 (35.59) Free Skating 1 (68.21)
|
| 03–05.11.2017 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2017" GER |
Junior Synchronized | 1 | 94.84 |
Short Program 1 (34.41) Free Skating 1 (60.43)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.12.2016 | 118th German Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Berlin/GER |
Junior Synchronized | 1 | 114.72 |
Short Program 1 (40.98) Free Skating 1 (73.74)
|
| 28–30.10.2016 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2016" GER |
Junior Synchronized | 1 | 120.05 |
Short Program 1 (43.67) Free Skating 1 (76.38)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–10.01.2016 | DM SYS und Dt. Nachwuchsmeisterschaften 2016 🥇 Nat. champion Berlin/GER |
Junior Synchronized | 1 | 130.92 |
Short Program 1 (45.38) Free Skating 1 (85.54)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2013 | German Figure Skating Championships 2014 🥇 Nat. champion Berlin/GER |
Junior Synchronized | 1 | 136.70 |
Short Program 1 (42.43) Free Skating 1 (94.27)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.11.2011 | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2011' GER |
Junior Synchronized | 1 | 1.50 |
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.11.2010 | Großer Berliner Bär 2010 GER |
Junior Synchron-Eiskunstlaufen | 1 | 1.50 |