fsresults

Team BudaSkate không hoạt động

HUN HUN · BSSE (21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Synchronized Kispályás Tổng 20.54 Óbuda Spring Cup 2022 (HUN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult - Synchronized Tổng 37.80 COPPA INTERNAZIONALE ADULTI (ITA) 2018/2019
Mixd Age Trượt Tự Do 28.33 1st UTE SYNCHRO CUP 2022 (HUN) 2021/2022
Mixed Age Tổng 28.33 1st UTE SYNCHRO CUP 2022 (HUN) 2021/2022
Synchronized Mixed Age Tổng 30.43 Óbuda Spring Cup 2022 (HUN) 2021/2022
Szinkron Tổng 15.45 Nyuszi Csuszi (HUN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixd Age Trượt Tự Do 28.33 1st UTE SYNCHRO CUP 2022 (HUN)
Mixed Age Trượt Tự Do 28.33 1st UTE SYNCHRO CUP 2022 (HUN)
Mixed Age Tổng 28.33 1st UTE SYNCHRO CUP 2022 (HUN)
Synchronized Kispályás Trượt Tự Do 20.54 Óbuda Spring Cup 2022 (HUN)
Synchronized Kispályás Tổng 20.54 Óbuda Spring Cup 2022 (HUN)
Synchronized Mixed Age Trượt Tự Do 30.43 Óbuda Spring Cup 2022 (HUN)
Synchronized Mixed Age Tổng 30.43 Óbuda Spring Cup 2022 (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult - Synchronized Trượt Tự Do 37.80 COPPA INTERNAZIONALE ADULTI (ITA)
Adult - Synchronized Tổng 37.80 COPPA INTERNAZIONALE ADULTI (ITA)