Team Clover Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Synchronized Skating Open | Tổng | 26.31 | Nacka Trophy System 2 (Älta - System 2/SWE) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Skating Open | Trượt Tự Do | 26.31 | Nacka Trophy System 2 (Älta - System 2/SWE) |
| Synchronized Skating Open | Tổng | 26.31 | Nacka Trophy System 2 (Älta - System 2/SWE) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.01.2026 | Nacka Trophy System 2 Älta - System 2/SWE |
Synchronized Skating Open | 1 | 26.31 |
Free Skating 1 (26.31)
|