Team Diamonds
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Synchronized Skating | Chương trình Ngắn | 33.57 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Junior Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 77.50 | Crystal Skate Open 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Junior Synchronized Skating | Tổng | 107.10 | Crystal Skate Open 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized Skating | Tổng | 76.70 | Crystal Skate 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized Skating | Chương trình Ngắn | 33.57 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 77.50 | Crystal Skate Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Synchronized Skating | Tổng | 107.10 | Crystal Skate Open 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 76.70 | Crystal Skate 2024 (Tallinn/EST) |
| Mixed Age Synchronized Skating | Tổng | 76.70 | Crystal Skate 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 42.05 | Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST) |
| Mixed Age Synchronized Skating | Tổng | 42.05 | Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–01.02.2026 | Estonian Junior National Championships 2026 🥇 Nat. champion Tallinn/EST |
Junior Synchronized Skating | 1 | 97.02 |
Short Program 1 (27.86) Free Skating 1 (69.16)
|
| 21–23.11.2025 | Tallinn Trophy Novice 2025 Tallinn/EST |
Junior Synchronized Skating | 1 | 103.16 |
Short Program 1 (33.57) Free Skating 1 (69.59)
|
| 14–15.11.2025 | Talveunistus Trophy 2025 Tallinn/EST |
Junior Synchronized Skating | 1 | 105.15 |
Short Program 1 (31.56) Free Skating 1 (73.59)
|
| 25–28.09.2025 | Crystal Skate Open 2025 Tallinn/EST |
Junior Synchronized Skating | 1 | 107.10 |
Short Program 1 (29.60) Free Skating 1 (77.50)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.10–03.11.2024 | Tallinn Trophy 2024 Tallinn/EST |
Mixed Age Synchronized Skating | 1 | 72.32 |
Free Skating 1 (72.32)
|
| 28–29.09.2024 | Crystal Skate 2024 Tallinn/EST |
Mixed Age Synchronized Skating | 1 | 76.70 |
Free Skating 1 (76.70)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2024 | Crystal Skate Spring 2024 Tallinn/EST |
Mixed Age Synchronized Skating | 1 | 42.05 |
Free Skating 1 (42.05)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating | 1 | ||
| 16–17.09.2023 | Crystal Skate Open 2023 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating | 1 |
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating | |||
| 06.03.2023 | Tallinn Figure Skating School Internal Competition 2023 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating | 1 |
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…