Team DIAMONDS Junior
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Synchro | Chương trình Ngắn | 44.16 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Junior Synchro | Trượt Tự Do | 59.88 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Junior Synchro | Tổng | 104.04 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchro | Chương trình Ngắn | 44.16 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Synchro | Trượt Tự Do | 59.88 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Synchro | Tổng | 104.04 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.09.2026 | Tallinn Open 2026 Tallinn/EST |
Junior Synchro với Team DIAMONDS Junior | 1 | 104.04 |
Short Program 1 (44.16) Free Skating 1 (59.88)
|