fsresults

Team Electric không hoạt động

FIN FIN · HTK (20/21–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Tổng 64.65 Pääkaupunkiseudun aluemestaruus 2025 (Helsinki/FIN) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Kansalliset Tổng 44.18 EVT ML Pikkujoulukilpailu 2021 (FIN) 2021/2022
Junior L1 Tổng 61.37 ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN) 2024/2025
Junior Lohko 1 Tổng 58.35 ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN) 2023/2024
Mixed Age Tổng 78.05 SANTA CLAUS CUP 2024 NON ISU (Brno/CZE) 2024/2025
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 64.65 Pääkaupunkiseudun aluemestaruus 2025 (Helsinki/FIN)
Junior Tổng 64.65 Pääkaupunkiseudun aluemestaruus 2025 (Helsinki/FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 61.37 ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN)
Junior L1 Tổng 61.37 ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN)
Mixed Age Trượt Tự Do 78.05 SANTA CLAUS CUP 2024 NON ISU (Brno/CZE)
Mixed Age Tổng 78.05 SANTA CLAUS CUP 2024 NON ISU (Brno/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 61.59 Tiksi Ice Club 2024 (VANTAA/FIN)
Junior Tổng 61.59 Tiksi Ice Club 2024 (VANTAA/FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 48.74 ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN)
Junior L1 Tổng 48.74 ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN)
Junior Lohko 1 Trượt Tự Do 58.35 ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN)
Junior Lohko 1 Tổng 58.35 ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 57.70 Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu (Espoo / EsJt/FIN)
Junior Tổng 57.70 Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu (Espoo / EsJt/FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 59.18 ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN)
Junior L1 Tổng 59.18 ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 52.83 ML 3. Kilpailu ja SM-sarjojen HF 12.-13.3.2022 (FIN)
Junior Tổng 52.83 ML 3. Kilpailu ja SM-sarjojen HF 12.-13.3.2022 (FIN)
Junior Kansalliset Trượt Tự Do 44.18 EVT ML Pikkujoulukilpailu 2021 (FIN)
Junior Kansalliset Tổng 44.18 EVT ML Pikkujoulukilpailu 2021 (FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 46.31 mlkans2lk (Espoo/FIN)
Junior L1 Tổng 46.31 mlkans2lk (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior L1 Trượt Tự Do 50.66 ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN)
Junior L1 Tổng 50.66 ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN)