Team Evolution không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult International | Tổng | 16.71 | WINTER CUP 2013 (BEL) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult International | Trượt Tự Do | 16.71 | WINTER CUP 2013 (BEL) |
| Adult International | Tổng | 16.71 | WINTER CUP 2013 (BEL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.01.2017 | British Synchronized Skating Championships 2017 Nationals GBR |
Adult | WD |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11.2013 | WINTER CUP 2013 BEL |
Adult International | 2 | 16.71 |
Free Skating 2 (16.71)
|