fsresults

Team Explosion không hoạt động

FIN FIN · PORIT (18/19) → PML (19/20–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Tổng 44.53 ML AIK,NOV,TUL,JUN 21-22 päätöskilpailu (FIN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Kansalliset Tổng 45.10 ML kansallisten sarjojen loppukilpailu (FIN) 2018/2019
Junior L1 Tổng 47.28 ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN) 2020/2021
Junior L2 Tổng 46.81 ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN) 2022/2023
Junior L2_kansalliset Tổng 46.77 ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN) 2019/2020
Junior L6 Tổng 44.78 ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN) 2018/2019
Mixed Age Tổng 74.49 3rd Hevelius Cup 2019 (POL) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 41.09 Uplakers Synchro 2022 (Kangasala/FIN)
Junior Tổng 41.09 Uplakers Synchro 2022 (Kangasala/FIN)
Junior L2 Trượt Tự Do 46.81 ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN)
Junior L2 Tổng 46.81 ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 44.53 ML AIK,NOV,TUL,JUN 21-22 päätöskilpailu (FIN)
Junior Tổng 44.53 ML AIK,NOV,TUL,JUN 21-22 päätöskilpailu (FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 39.19 ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 (FIN)
Junior L1 Tổng 39.19 ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior L1 Trượt Tự Do 47.28 ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN)
Junior L1 Tổng 47.28 ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 44.12 Valintakilpailu 24.11.2019 Lohko2 (FIN)
Junior Tổng 44.12 Valintakilpailu 24.11.2019 Lohko2 (FIN)
Junior Kansalliset Trượt Tự Do 44.05 ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN)
Junior Kansalliset Tổng 44.05 ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN)
Junior L2_kansalliset Trượt Tự Do 46.77 ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN)
Junior L2_kansalliset Tổng 46.77 ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Kansalliset Trượt Tự Do 45.10 ML kansallisten sarjojen loppukilpailu (FIN)
Junior Kansalliset Tổng 45.10 ML kansallisten sarjojen loppukilpailu (FIN)
Junior L6 Trượt Tự Do 44.78 ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN)
Junior L6 Tổng 44.78 ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN)
Mixed Age Trượt Tự Do 74.49 3rd Hevelius Cup 2019 (POL)
Mixed Age Tổng 74.49 3rd Hevelius Cup 2019 (POL)