Team Figures MINI không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mini | Tổng | 17.87 | 2nd UTE SYNCHRO CUP 2023 (Budapest/HUN) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mini | Trượt Tự Do | 15.90 | UTE Synchro Cup 2025 (Budapest/HUN) |
| Mini | Tổng | 15.90 | UTE Synchro Cup 2025 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mini | Trượt Tự Do | 17.87 | 2nd UTE SYNCHRO CUP 2023 (Budapest/HUN) |
| Mini | Tổng | 17.87 | 2nd UTE SYNCHRO CUP 2023 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.02.2025 | UTE Synchro Cup 2025 Budapest/HUN |
Mini | 4 | 15.90 |
Free Skating 4 (15.90)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.02.2023 | 2nd UTE SYNCHRO CUP 2023 Budapest/HUN |
Mini | 3 | 17.87 |
Free Skating 3 (17.87)
|