fsresults

Team Harmony

SWE SWE · YttKK (11/12–18/19) → Föreningen Ytterby Kungälvs Konståkare (18/19–21/22) → FYTKK (22/23) → F Ytterby Kungälv Konståkare (22/23) → F Ytterby-Kungälv Konståkare (22/23) → Föreningen Ytterby Kungälvs Konståkare (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Synchronized Skating Tổng 112.30 Leon Lurje Trophy 2023 (Gothenburg/SWE) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Tổng 125.06 Leon Luje Cup (Göteborg/SWE) 2023/2024
ISU Advanced Novice Tổng 46.03 ISU Mozartcup 2019 (AUT) 2018/2019
Novice Tổng 81.18 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE) 2013/2014
Novice Tổng 40.91 SYNKRO SM (SWE) 2015/2016
Novice Youth Tổng 36.95 SM I SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE) 2014/2015
Svenska Ungdomsmästerskapen Tổng 39.55 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018
Synchronized Skating Advanced Novice Novice Trượt Tự Do 58.82 Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE) 2022/2023
Synchronized Skating Advanced Novices Tổng 33.08 4th MOZART CUP 2014 (AUT) 2013/2014
Ungdomar Tổng 58.76 Kvaltävling 1 i Synkroniserad Konståkning (SWE) 2018/2019
Youth Tổng 70.02 SM Synkro - 2022 (SWE) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 65.66 Svenska Mästerskapen Synkro 2026 (Mölndal/SWE)
Advanced Novice Tổng 65.66 Svenska Mästerskapen Synkro 2026 (Mölndal/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 62.09 Leon Lurje Trophy Interclub 2025 (Gothenburg/SWE)
Advanced Novice Tổng 62.09 Leon Lurje Trophy Interclub 2025 (Gothenburg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 66.10 Kungälvspokalen (Kungälv/SWE)
Advanced Novice Trượt Tự Do 66.41 Leon Luje Cup (Göteborg/SWE)
Advanced Novice Tổng 125.06 Leon Luje Cup (Göteborg/SWE)
Advanced Novice Tổng 66.10 Kungälvspokalen (Kungälv/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 68.75 Synkrokval 2 (Uppsala/SWE)
Advanced Novice Synchronized Skating Tổng 112.30 Leon Lurje Trophy 2023 (Gothenburg/SWE)
Synchronized Skating Advanced Novice Novice Trượt Tự Do 58.82 Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth Trượt Tự Do 70.02 SM Synkro - 2022 (SWE)
Youth Tổng 70.02 SM Synkro - 2022 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 22.77 Leon Lurje Trophy 2020 - Novice Competition (SWE)
Advanced Novice Trượt Tự Do 49.65 Steel City Trophy 2020 (GBR)
Advanced Novice Tổng 43.52 Leon Lurje Trophy 2020 - Novice Competition (SWE)
Advanced Novice Tổng 49.65 Steel City Trophy 2020 (GBR)
Youth Trượt Tự Do 67.08 Kvaltävling 2 Synkro Knallepokalen (SWE)
Youth Tổng 67.08 Kvaltävling 2 Synkro Knallepokalen (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Advanced Novice Trượt Tự Do 46.03 ISU Mozartcup 2019 (AUT)
ISU Advanced Novice Tổng 46.03 ISU Mozartcup 2019 (AUT)
Ungdomar Trượt Tự Do 58.76 Kvaltävling 1 i Synkroniserad Konståkning (SWE)
Ungdomar Tổng 58.76 Kvaltävling 1 i Synkroniserad Konståkning (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Svenska Ungdomsmästerskapen Trượt Tự Do 39.55 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Svenska Ungdomsmästerskapen Tổng 39.55 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 34.80 KUNGSBACKA TROPHY - SYNKROKVAL 1 (SWE)
Youth Tổng 34.80 KUNGSBACKA TROPHY - SYNKROKVAL 1 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 29.13 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)
Advanced Novice Tổng 57.00 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)
Novice Trượt Tự Do 38.15 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE)
Novice Tổng 38.15 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 33.39 MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling (SWE)
Youth Tổng 33.39 MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 35.86 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)
Advanced Novice Tổng 71.62 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)
Novice Trượt Tự Do 40.91 SYNKRO SM (SWE)
Novice Tổng 40.91 SYNKRO SM (SWE)
Youth Trượt Tự Do 42.03 KNALLEPOKALEN - Elittävling (SWE)
Youth Tổng 42.03 KNALLEPOKALEN - Elittävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 40.60 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Advanced Novice Tổng 81.01 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Novice Youth Trượt Tự Do 36.95 SM I SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Novice Youth Tổng 36.95 SM I SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Youth Trượt Tự Do 36.51 VÄTTERNCUPEN Elittävling (SWE)
Youth Tổng 36.51 VÄTTERNCUPEN Elittävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Trượt Tự Do 37.76 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Novice Trượt Tự Do 41.11 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Novice Tổng 81.18 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Novice Tổng 37.76 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Synchronized Skating Advanced Novices Trượt Tự Do 33.08 4th MOZART CUP 2014 (AUT)
Synchronized Skating Advanced Novices Tổng 33.08 4th MOZART CUP 2014 (AUT)
Youth Trượt Tự Do 39.34 HAVSTROFÉN SYNKROKVAL (SWE)
Youth Tổng 39.34 HAVSTROFÉN SYNKROKVAL (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Trượt Tự Do 36.70 Leon Lurje Trophy 2013 (SWE)
Novice Tổng 71.60 Leon Lurje Trophy 2013 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 36.33 VÄTTERNCUPEN Kvaltävling (SWE)
Youth Tổng 36.33 VÄTTERNCUPEN Kvaltävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth Trượt Tự Do 38.62 SM I TEAMÅKNING (SWE)
Youth Tổng 38.62 SM I TEAMÅKNING (SWE)