Team Ice Effect không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Sm-Novice Hf | Tổng | 41.40 | ML kansallisten sarjojen loppukilpailu (FIN) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Ml Sm-Novice Kk | Tổng | 42.92 | Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) | 2017/2018 |
| Sm-Novice | Tổng | 58.55 | Pikkujoulukilpailu 1.12.2018 (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice L1 | Tổng | 49.60 | ML SM-sarjojen 2.vk. 8.-9.12.18 (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice Lohko 1 | Tổng | 51.17 | ML SM-sarjat 1.VK (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice Lohko 2 | Tổng | 43.21 | ML SM-sarjojen 2.vk. 9.-10.12.2017 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice | Trượt Tự Do | 58.55 | Pikkujoulukilpailu 1.12.2018 (FIN) |
| Sm-Novice | Tổng | 58.55 | Pikkujoulukilpailu 1.12.2018 (FIN) |
| Sm-Novice Hf | Trượt Tự Do | 41.40 | ML kansallisten sarjojen loppukilpailu (FIN) |
| Sm-Novice Hf | Tổng | 41.40 | ML kansallisten sarjojen loppukilpailu (FIN) |
| Sm-Novice L1 | Trượt Tự Do | 49.60 | ML SM-sarjojen 2.vk. 8.-9.12.18 (FIN) |
| Sm-Novice L1 | Tổng | 49.60 | ML SM-sarjojen 2.vk. 8.-9.12.18 (FIN) |
| Sm-Novice Lohko 1 | Trượt Tự Do | 51.17 | ML SM-sarjat 1.VK (FIN) |
| Sm-Novice Lohko 1 | Tổng | 51.17 | ML SM-sarjat 1.VK (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ml Sm-Novice Kk | Trượt Tự Do | 42.92 | Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) |
| Ml Sm-Novice Kk | Tổng | 42.92 | Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) |
| Sm-Novice | Trượt Tự Do | 41.08 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN) |
| Sm-Novice | Tổng | 41.08 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN) |
| Sm-Novice Lohko 2 | Trượt Tự Do | 38.09 | ML SM-sarjojen 1.vk. 4.-5.11.2017 (FIN) |
| Sm-Novice Lohko 2 | Tổng | 38.09 | ML SM-sarjojen 1.vk. 4.-5.11.2017 (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| ML SM-sarjojen 2.vk. 9.-10.12.2017 FIN |
Sm-Novice Lohko 2 | 7 | 43.21 |
Free Skating 7 (43.21)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2019 | ML kansallisten sarjojen loppukilpailu FIN |
Sm-Novice Hf | 4 | 41.40 |
Free Skating 4 (41.40)
|
| 08–09.12.2018 | ML SM-sarjojen 2.vk. 8.-9.12.18 FIN |
Sm-Novice L1 | 8 | 49.60 |
Free Skating 8 (49.60)
|
| 01.12.2018 | Pikkujoulukilpailu 1.12.2018 FIN |
Sm-Novice | 5 | 58.55 |
Free Skating 5 (58.55)
|
| 27–28.10.2018 | ML SM-sarjat 1.VK FIN |
Sm-Novice Lohko 1 | 6 | 51.17 |
Free Skating 6 (51.17)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.03.2018 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu FIN |
Sm-Novice | 1 | 41.08 |
Free Skating 1 (41.08)
|
| 10–11.02.2018 | Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa FIN |
Ml Sm-Novice Kk | 2 | 42.92 |
Free Skating 2 (42.92)
|
| 04–05.11.2017 | ML SM-sarjojen 1.vk. 4.-5.11.2017 FIN |
Sm-Novice Lohko 2 | 6 | 38.09 |
Free Skating 6 (38.09)
|