Team ILLUMINETTES không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior B | Tổng | 63.91 | Interclub Lumiere Cup 2024 (Eindhoven/NED) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| ISU Junior | Chương trình Ngắn | 29.75 | ISU Mozartcup 2019 (AUT) | 2018/2019 |
| ISU Junior | Trượt Tự Do | 62.03 | Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT) | 2023/2024 |
| ISU Junior | Tổng | 89.15 | Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT) | 2023/2024 |
| Junior | Chương trình Ngắn | 33.62 | Lumière Cup 2018 (NED) | 2018/2019 |
| Junior | Chương trình Ngắn | 19.10 | 7th MOZART CUP 2017 (AUT) | 2016/2017 |
| Junior | Trượt Tự Do | 61.99 | Britannia Cup 2020 (Nottingham/GBR) | |
| Junior | Trượt Tự Do | 38.29 | 7th MOZART CUP 2017 (AUT) | 2016/2017 |
| Junior | Tổng | 90.14 | Lumière Cup 2018 (NED) | 2018/2019 |
| Junior | Tổng | 57.39 | 7th MOZART CUP 2017 (AUT) | 2016/2017 |
| Junior A | Chương trình Ngắn | 23.18 | Winter Cup 2015 (BEL) | 2015/2016 |
| Junior A | Trượt Tự Do | 48.58 | Winter Cup 2015 (BEL) | 2015/2016 |
| Junior A | Tổng | 71.76 | Winter Cup 2015 (BEL) | 2015/2016 |
| Junior ISU | Chương trình Ngắn | 32.17 | Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE) | 2023/2024 |
| Junior ISU | Trượt Tự Do | 65.62 | Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE) | 2023/2024 |
| Junior ISU | Tổng | 97.79 | Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| ISU Junior | Chương trình Ngắn | 27.12 | Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT) |
| ISU Junior | Trượt Tự Do | 62.03 | Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT) |
| ISU Junior | Tổng | 89.15 | Mozart Cup 2024 (Salzburg/AUT) |
| Junior B | Trượt Tự Do | 63.91 | Interclub Lumiere Cup 2024 (Eindhoven/NED) |
| Junior B | Tổng | 63.91 | Interclub Lumiere Cup 2024 (Eindhoven/NED) |
| Junior ISU | Chương trình Ngắn | 32.17 | Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE) |
| Junior ISU | Trượt Tự Do | 65.62 | Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE) |
| Junior ISU | Tổng | 97.79 | Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 20.83 | 4th Lumière Cup (NED) |
| Junior | Trượt Tự Do | 56.81 | 4th Lumière Cup (NED) |
| Junior | Tổng | 77.64 | 4th Lumière Cup (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| ISU Junior | Chương trình Ngắn | 29.75 | ISU Mozartcup 2019 (AUT) |
| ISU Junior | Trượt Tự Do | 50.74 | ISU Mozartcup 2019 (AUT) |
| ISU Junior | Tổng | 80.49 | ISU Mozartcup 2019 (AUT) |
| Junior | Chương trình Ngắn | 33.62 | Lumière Cup 2018 (NED) |
| Junior | Trượt Tự Do | 56.52 | Lumière Cup 2018 (NED) |
| Junior | Tổng | 90.14 | Lumière Cup 2018 (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 31.68 | Budapest Cup 2018 - ISU (HUN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 58.62 | 2nd Hevelius Cup 2018 (POL) |
| Junior | Tổng | 87.67 | 2nd Hevelius Cup 2018 (POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 23.22 | Lumière Cup 2017 (NED) |
| Junior | Chương trình Ngắn | 19.10 | 7th MOZART CUP 2017 (AUT) |
| Junior | Trượt Tự Do | 38.29 | 7th MOZART CUP 2017 (AUT) |
| Junior | Trượt Tự Do | 42.98 | Lumière Cup 2017 (NED) |
| Junior | Tổng | 66.20 | Lumière Cup 2017 (NED) |
| Junior | Tổng | 57.39 | 7th MOZART CUP 2017 (AUT) |
| Junior B | Trượt Tự Do | 47.03 | Winter Cup 2016 (BEL) |
| Junior B | Tổng | 47.03 | Winter Cup 2016 (BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior A | Chương trình Ngắn | 23.18 | Winter Cup 2015 (BEL) |
| Junior A | Trượt Tự Do | 48.58 | Winter Cup 2015 (BEL) |
| Junior A | Tổng | 71.76 | Winter Cup 2015 (BEL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Britannia Cup 2020 Nottingham/GBR |
Junior với Team Illuminettes | 9 | 88.43 |
Short Program 9 (26.44) Free Skating 9 (61.99)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04.02.2024 | Interclub 8th Hevelius Cup 2024 Gdansk/POL |
Junior B | 1 | 61.38 |
Free Skating 1 (61.38)
|
| 19–20.01.2024 | Mozart Cup 2024 Salzburg/AUT |
ISU Junior | 11 | 89.15 |
Short Program 12 (27.12) Free Skating 11 (62.03)
|
| 14.01.2024 | Interclub Lumiere Cup 2024 Eindhoven/NED |
Junior B | 4 | 63.91 |
Free Skating 4 (63.91)
|
| 16–17.12.2023 | Santa Claus Cup 2023 Brno/CZE |
Junior ISU | 12 | 97.79 |
Short Program 12 (32.17) Free Skating 12 (65.62)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2019 | 4th Lumière Cup NED |
Junior | 13 | 77.64 |
Short Program 13 (20.83) Free Skating 13 (56.81)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.01.2019 | ISU Mozartcup 2019 AUT |
ISU Junior | 12 | 80.49 |
Short Program 12 (29.75) Free Skating 12 (50.74)
|
| 13–15.12.2018 | Lumière Cup 2018 NED |
Junior | 6 | 90.14 |
Short Program 5 (33.62) Free Skating 5 (56.52)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.03.2018 | Budapest Cup 2018 - ISU HUN |
Junior | 5 | 86.66 |
Short Program 5 (31.68) Free Skating 7 (54.98)
|
| 10–11.02.2018 | 2nd Hevelius Cup 2018 POL |
Junior | 2 | 87.67 |
Short Program 2 (29.05) Free Skating 2 (58.62)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03.03.2017 | Lumière Cup 2017 NED |
Junior | 2 | 66.20 |
Short Program 2 (23.22) Free Skating 2 (42.98)
|
| 19–22.01.2017 | 7th MOZART CUP 2017 AUT |
Junior | 12 | 57.39 |
Short Program 12 (19.10) Free Skating 12 (38.29)
|
| 24–27.11.2016 | Winter Cup 2016 BEL |
Junior B | 1 | 47.03 |
Free Skating 1 (47.03)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.11.2015 | Winter Cup 2015 BEL |
Junior A | 2 | 71.76 |
Short Program 2 (23.18) Free Skating 2 (48.58)
|