fsresults

Team In Sync

RSA RSA · CG (20/21) → GAC (19/20–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Mixed Age Tổng 45.66 Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Mixed Age Synchronized Tổng 55.50 SA National Championship 2024 (Cape Town/RSA) 2023/2024
Novice Synchronised Skating Tổng 32.10 Gauteng North and Central Gauteng Provincials 2021 (RSA) 2020/2021

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Synchronized Skating Trượt Tự Do 45.15 SA National Championship 2026 (Cape Town/RSA)
Mixed Age Synchronized Skating Tổng 45.15 SA National Championship 2026 (Cape Town/RSA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Trượt Tự Do 45.66 Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE)
Mixed Age Tổng 45.66 Santa Claus Cup 2023 (Brno/CZE)
Mixed Age Synchronized Trượt Tự Do 55.50 SA National Championship 2024 (Cape Town/RSA)
Mixed Age Synchronized Tổng 55.50 SA National Championship 2024 (Cape Town/RSA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Synchronized Skating Trượt Tự Do 37.47 2022 SA National Figure Skating Championships (RSA)
Mixed Age Synchronized Skating Tổng 37.47 2022 SA National Figure Skating Championships (RSA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Synchronized Skating Trượt Tự Do 29.52 Gauteng Inter-Provincial Figure Skating Championsh (RSA)
Mixed Age Synchronized Skating Tổng 29.52 Gauteng Inter-Provincial Figure Skating Championsh (RSA)
Novice Synchronised Skating Trượt Tự Do 32.10 Gauteng North and Central Gauteng Provincials 2021 (RSA)
Novice Synchronised Skating Tổng 32.10 Gauteng North and Central Gauteng Provincials 2021 (RSA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Synchronized Skating Trượt Tự Do 34.47 SA National Figure Skating Championships 2021 (RSA)
Mixed Age Synchronized Skating Tổng 34.47 SA National Figure Skating Championships 2021 (RSA)