fsresults

Team Karisma

SWE SWE · GötKK (11/12–12/13) → GKKSy (13/14–18/19) → Göteborgs KK (18/19) → Göteborgs KK synkro (18/19) → Göteborgs Konståkningsklubb Synchro (19/20–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Tổng 50.33 Mölndalspokalen 2026 (Mölndal //SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Tổng 46.62 Budapest Cup 2018 - ISU (HUN) 2017/2018
Advanced Novice Tổng 92.16 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE) 2016/2017
Novice Tổng 89.78 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE) 2013/2014
Novice Tổng 49.81 SYNKRO SM (SWE) 2015/2016
Novice Youth Tổng 44.22 SM I SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE) 2014/2015
Svenska Ungdomsmästerskapen Tổng 52.36 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018
Ungdomar Tổng 55.87 SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE) 2018/2019
Youth Tổng 58.86 SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 50.33 Mölndalspokalen 2026 (Mölndal //SWE)
Basic Novice Tổng 50.33 Mölndalspokalen 2026 (Mölndal //SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 43.42 Kungälvspokalen (Kungälv/SWE)
Basic Novice Tổng 43.42 Kungälvspokalen (Kungälv/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 27.73 Leon Lurje Trophy 2020 - Novice Competition (SWE)
Advanced Novice Tổng 53.26 Leon Lurje Trophy 2020 - Novice Competition (SWE)
Youth Trượt Tự Do 58.86 SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE)
Youth Tổng 58.86 SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ungdomar Trượt Tự Do 55.87 SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE)
Ungdomar Tổng 55.87 SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 46.62 Budapest Cup 2018 - ISU (HUN)
Advanced Novice Tổng 46.62 Budapest Cup 2018 - ISU (HUN)
Svenska Ungdomsmästerskapen Trượt Tự Do 52.36 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Svenska Ungdomsmästerskapen Tổng 52.36 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 46.94 NACKASYNKROTROFÉ 2018 - SYNKROKVAL 2 (SWE)
Youth Tổng 46.94 NACKASYNKROTROFÉ 2018 - SYNKROKVAL 2 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 46.49 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)
Advanced Novice Tổng 92.16 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)
Novice Trượt Tự Do 46.73 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE)
Novice Tổng 46.73 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 46.52 MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling (SWE)
Youth Tổng 46.52 MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Trượt Tự Do 49.81 SYNKRO SM (SWE)
Novice Tổng 49.81 SYNKRO SM (SWE)
Youth Trượt Tự Do 44.87 NACKA SYNKROTROFÉ 2015 (SWE)
Youth Tổng 44.87 NACKA SYNKROTROFÉ 2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 43.81 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Advanced Novice Tổng 83.85 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Novice Youth Trượt Tự Do 44.22 SM I SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Novice Youth Tổng 44.22 SM I SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Youth Trượt Tự Do 42.99 Kungsbacka Trophy, elittävling (SWE)
Youth Tổng 42.99 Kungsbacka Trophy, elittävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Trượt Tự Do 46.15 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Novice Trượt Tự Do 43.20 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Novice Tổng 43.20 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Novice Tổng 89.78 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 40.63 HAVSTROFÉN SYNKROKVAL (SWE)
Youth Tổng 40.63 HAVSTROFÉN SYNKROKVAL (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Trượt Tự Do 39.10 Leon Lurje Trophy 2013 (SWE)
Novice Tổng 76.01 Leon Lurje Trophy 2013 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 36.42 MÖLNDALSPOKALEN Kvaltävling (SWE)
Youth Tổng 36.42 MÖLNDALSPOKALEN Kvaltävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth Trượt Tự Do 42.24 SM I TEAMÅKNING (SWE)
Youth Tổng 42.24 SM I TEAMÅKNING (SWE)