fsresults

Team LUNA không hoạt động

SWE SWE · KåBor (13/14–21/22) → Konståkarna Borås (21/22–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Tổng 43.59 Kungälvspokalen (Kungälv/SWE) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Debutant Tổng 30.13 Knalletrofén - Klubbtävling (SWE) 2015/2016
Debutanter Tổng 25.32 Tjörncupen, klubbtävling (SWE) 2014/2015
Göteborgspokalen Tổng 33.36 Göteborgspokalen, klubbtävling synkro (SWE) 2015/2016
Novice Tổng 28.67 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE) 2016/2017
Svenska Ungdomsmästerskapen Tổng 32.20 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018
Youth Tổng 47.87 Kungälvstrofén, Synkro kval 2 (SWE) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 43.59 Kungälvspokalen (Kungälv/SWE)
Basic Novice Tổng 43.59 Kungälvspokalen (Kungälv/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth Trượt Tự Do 47.87 Kungälvstrofén, Synkro kval 2 (SWE)
Youth Tổng 47.87 Kungälvstrofén, Synkro kval 2 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Svenska Ungdomsmästerskapen Trượt Tự Do 32.20 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Svenska Ungdomsmästerskapen Tổng 32.20 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 25.01 NACKASYNKROTROFÉ 2018 - SYNKROKVAL 2 (SWE)
Youth Tổng 25.01 NACKASYNKROTROFÉ 2018 - SYNKROKVAL 2 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Trượt Tự Do 28.67 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE)
Novice Tổng 28.67 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 21.21 Havstrofén - Elittävling i Synkro (SWE)
Youth Tổng 21.21 Havstrofén - Elittävling i Synkro (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debutant Trượt Tự Do 30.13 Knalletrofén - Klubbtävling (SWE)
Debutant Tổng 30.13 Knalletrofén - Klubbtävling (SWE)
Göteborgspokalen Trượt Tự Do 33.36 Göteborgspokalen, klubbtävling synkro (SWE)
Göteborgspokalen Tổng 33.36 Göteborgspokalen, klubbtävling synkro (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debutanter Trượt Tự Do 25.32 Tjörncupen, klubbtävling (SWE)
Debutanter Tổng 25.32 Tjörncupen, klubbtävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debutanter Trượt Tự Do 19.53 MÖLNDALSPOKALEN (SWE)
Debutanter Tổng 19.53 MÖLNDALSPOKALEN (SWE)