Team Magic không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice | Tổng | 28.39 | SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debutant | Tổng | 23.89 | Knalletrofén - Klubbtävling (SWE) | |
| Debutanter | Tổng | 21.69 | Nacka Synkrotrofé 2015 - Klubbtävling (SWE) | 2015/2016 |
| Youth | Tổng | 30.23 | MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling (SWE) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice | Trượt Tự Do | 28.39 | SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE) |
| Novice | Tổng | 28.39 | SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE) |
| Youth | Trượt Tự Do | 30.23 | MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling (SWE) |
| Youth | Tổng | 30.23 | MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debutanter | Trượt Tự Do | 21.69 | Nacka Synkrotrofé 2015 - Klubbtävling (SWE) |
| Debutanter | Tổng | 21.69 | Nacka Synkrotrofé 2015 - Klubbtävling (SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Knalletrofén - Klubbtävling SWE |
Debutant | 4 | 23.89 |
Free Skating 4 (23.89)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.02.2017 | SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 Nat. 8 SWE |
Novice | 8 | 28.39 |
Free Skating 8 (28.39)
|
| 07–08.01.2017 | MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling SWE |
Youth | 6 | 30.23 |
Free Skating 6 (30.23)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Nacka Synkrotrofé 2015 - Klubbtävling SWE |
Debutanter | 6 | 21.69 |
Free Skating 6 (21.69)
|