Team Magic Basic Novice Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 60.78 | Skate Hungary 2026 (Dunaújváros/HUN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice | Tổng | 47.47 | UTE SYNCHRO CUP 2026 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 47.47 | UTE SYNCHRO CUP 2026 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice | Tổng | 47.47 | UTE SYNCHRO CUP 2026 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 60.78 | Skate Hungary 2026 (Dunaújváros/HUN) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 60.78 | Skate Hungary 2026 (Dunaújváros/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 32.39 | Christmas Cup (HUN) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 32.39 | Christmas Cup (HUN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.03.2026 | Skate Hungary 2026 Dunaújváros/HUN |
Basic Novice Synchronized | 1 | 60.78 |
Free Skating 1 (60.78)
|
| 15.02.2026 | BUDAPEST CUP 2026 Székesfehérvár/HUN |
Basic Novice | 2 | 47.15 |
Free Skating 2 (47.15)
|
| 07–08.02.2026 | UTE SYNCHRO CUP 2026 Budapest/HUN |
Basic Novice | 4 | 47.47 |
Free Skating 4 (47.47)
|
| 15–16.11.2025 | Szinkronkorcsolya Tesztverseny 2025 Budapest/HUN |
Basic Novice Synchronized | 3 | 44.07 |
Free Skating 3 (44.07)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.12.2021 | Christmas Cup HUN |
Basic Novice Synchronized | 4 | 32.39 |
Free Skating 4 (32.39)
|