Team Magic - BN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice | Tổng | 32.92 | Magyarország 2018. évi Szinkron OB (HUN) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 28.36 | Szinkronkorcsolya Országos Bajnokság 2019 (HUN) |
| Basic Novice | Tổng | 28.36 | Szinkronkorcsolya Országos Bajnokság 2019 (HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 32.92 | Magyarország 2018. évi Szinkron OB (HUN) |
| Basic Novice | Tổng | 32.92 | Magyarország 2018. évi Szinkron OB (HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–03.03.2019 | BUDAPEST CUP 2019_Non ISU HUN |
Basic Novice | 7 | 21.13 |
Free Skating 7 (21.13)
|
| 01–03.02.2019 | Szinkronkorcsolya Országos Bajnokság 2019 🏅 Nat. 2 HUN |
Basic Novice | 2 | 28.36 |
Free Skating 2 (28.36)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.03.2018 | Budapest Cup 2018 - NONISU HUN |
Basic Novice | 13 | 27.43 |
Free Skating 13 (27.43)
|
| 06–07.01.2018 | Magyarország 2018. évi Szinkron OB 🥇 Nat. champion HUN |
Basic Novice | 1 | 32.92 |
Free Skating 1 (32.92)
|