fsresults

Team Magic

HUN HUN · JönSK (15/16–16/17) → Hungary (19/20) → SPV (20/21)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Tổng 48.53 Santa Claus cup (Brno/CZE) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Synchronized Tổng 39.09 Óbuda Skating Cup (HUN) 2021/2022
Debutant Tổng 23.89 Knalletrofén - Klubbtävling (SWE) 2015/2016
Debutanter Tổng 21.69 Nacka Synkrotrofé 2015 - Klubbtävling (SWE) 2015/2016
Junior Chương trình Ngắn 30.98 20. Santa Claus Cup a 17. Memorial Tani Novotne (CZE) 2018/2019
Junior Trượt Tự Do 61.75 20. Santa Claus Cup a 17. Memorial Tani Novotne (CZE) 2018/2019
Junior Tổng 92.73 20. Santa Claus Cup a 17. Memorial Tani Novotne (CZE) 2018/2019
Junior Synchronized Chương trình Ngắn 33.83 Óbuda Skating Cup (HUN) 2021/2022
Junior Synchronized Trượt Tự Do 69.37 Óbuda Skating Cup (HUN) 2021/2022
Junior Synchronized Tổng 103.20 Óbuda Skating Cup (HUN) 2021/2022
Juvenile Tổng 30.23 Jihlavsky jezek (CZE) 2018/2019
Mixed Age Tổng 66.15 Santa Claus cup (Brno/CZE) 2022/2023
Novice Tổng 28.39 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE) 2016/2017
Pre-Juvenile Tổng 18.72 27 Jihlavsky jezek (CZE) 2021/2022
Synchronized Mixd Age Tổng 31.72 Óbuda Skating Cup (HUN) 2021/2022
Synchronized Mixed Age Tổng 38.69 Óbuda Spring Cup 2022 (HUN) 2021/2022
Synchronized Pre-Juvenile Tổng 15.62 Óbuda Spring Cup 2022 (HUN) 2021/2022
Youth Tổng 30.23 MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling (SWE) 2016/2017

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 44.87 Santa Claus Cup 2025 - NON ISU (Brno/CZE)
Basic Novice Tổng 44.87 Santa Claus Cup 2025 - NON ISU (Brno/CZE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 48.53 Santa Claus cup (Brno/CZE)
Basic Novice Tổng 48.53 Santa Claus cup (Brno/CZE)
Mixed Age Trượt Tự Do 66.15 Santa Claus cup (Brno/CZE)
Mixed Age Tổng 66.15 Santa Claus cup (Brno/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 43.70 27 Jihlavsky jezek (CZE)
Basic Novice Tổng 43.70 27 Jihlavsky jezek (CZE)
Basic Novice Synchronized Trượt Tự Do 39.09 Óbuda Skating Cup (HUN)
Basic Novice Synchronized Tổng 39.09 Óbuda Skating Cup (HUN)
Junior Synchronized Chương trình Ngắn 33.83 Óbuda Skating Cup (HUN)
Junior Synchronized Trượt Tự Do 69.37 Óbuda Skating Cup (HUN)
Junior Synchronized Tổng 103.20 Óbuda Skating Cup (HUN)
Mixed Age Trượt Tự Do 45.07 27 Jihlavsky jezek (CZE)
Mixed Age Tổng 45.07 27 Jihlavsky jezek (CZE)
Pre-Juvenile Trượt Tự Do 18.72 27 Jihlavsky jezek (CZE)
Pre-Juvenile Tổng 18.72 27 Jihlavsky jezek (CZE)
Synchronized Mixd Age Trượt Tự Do 31.72 Óbuda Skating Cup (HUN)
Synchronized Mixd Age Tổng 31.72 Óbuda Skating Cup (HUN)
Synchronized Mixed Age Trượt Tự Do 38.69 Óbuda Spring Cup 2022 (HUN)
Synchronized Mixed Age Tổng 38.69 Óbuda Spring Cup 2022 (HUN)
Synchronized Pre-Juvenile Trượt Tự Do 15.62 Óbuda Spring Cup 2022 (HUN)
Synchronized Pre-Juvenile Tổng 15.62 Óbuda Spring Cup 2022 (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juvenile Trượt Tự Do 28.80 3. Jégördög Kupa (HUN)
Juvenile Tổng 28.80 3. Jégördög Kupa (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 28.47 Santa Claus Cup 2019 a Memorial Tani Novotne (CZE)
Junior Trượt Tự Do 60.75 Santa Claus Cup 2019 a Memorial Tani Novotne (CZE)
Junior Tổng 89.22 Santa Claus Cup 2019 a Memorial Tani Novotne (CZE)
Juvenile Trượt Tự Do 29.05 Santa Claus Cup 2019 a Memorial Tani Novotne (CZE)
Juvenile Tổng 29.05 Santa Claus Cup 2019 a Memorial Tani Novotne (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 27.09 20. Santa Claus Cup a 17. Memorial Tani Novotne (CZE)
Basic Novice Tổng 27.09 20. Santa Claus Cup a 17. Memorial Tani Novotne (CZE)
Junior Chương trình Ngắn 30.98 20. Santa Claus Cup a 17. Memorial Tani Novotne (CZE)
Junior Trượt Tự Do 61.75 20. Santa Claus Cup a 17. Memorial Tani Novotne (CZE)
Junior Tổng 92.73 20. Santa Claus Cup a 17. Memorial Tani Novotne (CZE)
Juvenile Trượt Tự Do 30.23 Jihlavsky jezek (CZE)
Juvenile Tổng 30.23 Jihlavsky jezek (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 29.15 Jihlavsky jezek 2018 (CZE)
Basic Novice Tổng 29.15 Jihlavsky jezek 2018 (CZE)
Junior Chương trình Ngắn 22.54 Spring Cup 2018 (ITA)
Junior Trượt Tự Do 40.10 Spring Cup 2018 (ITA)
Junior Tổng 62.64 Spring Cup 2018 (ITA)
Juvenile Trượt Tự Do 24.60 Jihlavsky jezek 2018 (CZE)
Juvenile Tổng 24.60 Jihlavsky jezek 2018 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Trượt Tự Do 28.39 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE)
Novice Tổng 28.39 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 30.23 MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling (SWE)
Youth Tổng 30.23 MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debutant Trượt Tự Do 23.89 Knalletrofén - Klubbtävling (SWE)
Debutant Tổng 23.89 Knalletrofén - Klubbtävling (SWE)
Debutanter Trượt Tự Do 21.69 Nacka Synkrotrofé 2015 - Klubbtävling (SWE)
Debutanter Tổng 21.69 Nacka Synkrotrofé 2015 - Klubbtävling (SWE)