Team Mini Diamonds
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Juvenile Synchronized Skating | Tổng | 29.88 | Talveunistus Trophy 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized Skating | Tổng | 27.45 | Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Senior Synchronized Skating | Tổng | 35.93 | Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Juvenile Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 29.88 | Talveunistus Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
| Juvenile Synchronized Skating | Tổng | 29.88 | Talveunistus Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Juvenile Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 27.51 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Juvenile Synchronized Skating | Tổng | 27.51 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 35.93 | Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) |
| Senior Synchronized Skating | Tổng | 35.93 | Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 27.45 | Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Synchronized Skating | Tổng | 27.45 | Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.03.2026 | Crystal Skate Spring 2026 Tallinn/EST |
Juvenile Synchronized Skating | 1 | ||
| 21–23.11.2025 | Tallinn Trophy Novice 2025 Tallinn/EST |
Juvenile Synchronized Skating | 1 | 22.40 |
Free Skating 1 (22.40)
|
| 14–15.11.2025 | Talveunistus Trophy 2025 Tallinn/EST |
Juvenile Synchronized Skating | 1 | 29.88 |
Free Skating 1 (29.88)
|
| 25–28.09.2025 | Crystal Skate Open 2025 Tallinn/EST |
Juvenile Synchronized Skating | 1 | 21.78 |
Free Skating 1 (21.78)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Juvenile Synchronized Skating | 1 | 27.51 |
Free Skating 1 (27.51)
|
| 31.10–03.11.2024 | Tallinn Trophy 2024 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating | 2 | 35.93 |
Free Skating 2 (35.93)
|
| 28–29.09.2024 | Crystal Skate 2024 Tallinn/EST |
Juvenile Synchronized Skating | 1 | 24.81 |
Free Skating 1 (24.81)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating | 1 | ||
| 09–10.03.2024 | Crystal Skate Spring 2024 Tallinn/EST |
Basic Novice Synchronized Skating | 1 | 27.45 |
Free Skating 1 (27.45)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating | 1 | ||
| 16–17.09.2023 | Crystal Skate Open 2023 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating | 1 |
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Senior Synchronized Skating |
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…