fsresults

Team Moonlights

SWE SWE · DIF (11/12) → Djurgårdens IF (11/12) → Djurgårdens IF / Nacka Teamåkningsklubb (11/12) → DIF (12/13–15/16) → NacTK (16/17–18/19) → Sundbybergs IK/Nacka TK (18/19) → Nacka Teamåkningsklubb (19/20–21/22) → NacTK (22/23) → Nacka TK (22/23) → Nacka Teamåkningsklubb (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Chương trình Ngắn 59.33 Svenska Mästerskapen Synkro 2026 (Mölndal/SWE) 2025/2026
Junior Trượt Tự Do 106.94 Svenska Mästerskapen Synkro 2026 (Mölndal/SWE) 2025/2026
Junior Tổng 166.27 Svenska Mästerskapen Synkro 2026 (Mölndal/SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Chương trình Ngắn 24.34 SM i synkroniserad konståkning (SWE) 2012/2013
Junior Trượt Tự Do 50.20 SM i synkroniserad konståkning (SWE) 2012/2013
Junior Tổng 74.54 SM i synkroniserad konståkning (SWE) 2012/2013
Junior B Tổng 70.64 Nacka Synkrotrofé 2022 (SWE) 2021/2022
Junior Fri Tổng 67.09 Kungälvspokalen (SWE) 2021/2022
Svenska Juniormästerskapen Chương trình Ngắn 33.22 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018
Svenska Juniormästerskapen Trượt Tự Do 61.87 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018
Svenska Juniormästerskapen Tổng 95.09 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018
Synchronized Skating Juniors Chương trình Ngắn 37.39 Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE) 2022/2023
Synchronized Skating Juniors Trượt Tự Do 67.44 Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE) 2022/2023
Synchronized Skating Juniors Tổng 104.83 Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 59.33 Svenska Mästerskapen Synkro 2026 (Mölndal/SWE)
Junior Trượt Tự Do 106.94 Svenska Mästerskapen Synkro 2026 (Mölndal/SWE)
Junior Tổng 166.27 Svenska Mästerskapen Synkro 2026 (Mölndal/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 47.91 Nationell synkrotävling 2 (Oasen ishall, Kungälv/SWE)
Synchronized Skating Junior Trượt Tự Do 95.32 Nacka Trophy 2025 (Nacka - Stockholm/SWE)
Synchronized Skating Junior Tổng 139.16 Nacka Trophy 2025 (Nacka - Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 43.16 Synkrokval 2 -Mölndal (Idrottsvägen 5, 431 62 Mölndal/SWE)
Synchronized Skating Junior Trượt Tự Do 82.42 Nackatrofén 2024 (Stockholm/SWE)
Synchronized Skating Junior Tổng 124.95 Nackatrofén 2024 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 50.71 SM 2023 Synkroniserad Konståkning (Kungälv/SWE)
Junior Trượt Tự Do 93.21 SM 2023 Synkroniserad Konståkning (Kungälv/SWE)
Junior Tổng 143.92 SM 2023 Synkroniserad Konståkning (Kungälv/SWE)
Synchronized Skating Juniors Chương trình Ngắn 37.39 Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE)
Synchronized Skating Juniors Trượt Tự Do 67.44 Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE)
Synchronized Skating Juniors Tổng 104.83 Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Trượt Tự Do 70.64 Nacka Synkrotrofé 2022 (SWE)
Junior B Tổng 70.64 Nacka Synkrotrofé 2022 (SWE)
Junior Fri Trượt Tự Do 74.91 Sjöslaget (SWE)
Junior Fri Tổng 67.09 Kungälvspokalen (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 29.10 SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE)
Junior Trượt Tự Do 67.76 SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE)
Junior Tổng 96.86 SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 40.16 SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE)
Junior Trượt Tự Do 64.61 SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE)
Junior Tổng 104.77 SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 37.80 NACKASYNKROTROFÉ 2018 - SYNKROKVAL 2 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 61.98 KUNGSBACKA TROPHY - SYNKROKVAL 1 (SWE)
Junior Tổng 98.59 NACKASYNKROTROFÉ 2018 - SYNKROKVAL 2 (SWE)
Svenska Juniormästerskapen Chương trình Ngắn 33.22 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Svenska Juniormästerskapen Trượt Tự Do 61.87 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Svenska Juniormästerskapen Tổng 95.09 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 30.88 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 50.63 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)
Junior Tổng 81.51 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 32.88 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 55.83 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)
Junior Tổng 88.71 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 24.68 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Junior Trượt Tự Do 54.24 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Junior Tổng 78.92 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 29.28 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 54.96 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Junior Tổng 84.24 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 24.09 MÖLNDALSPOKALEN Kvaltävling (SWE)
Junior Chương trình Ngắn 24.34 SM i synkroniserad konståkning (SWE)
Junior Trượt Tự Do 45.52 MÖLNDALSPOKALEN Kvaltävling (SWE)
Junior Trượt Tự Do 50.20 SM i synkroniserad konståkning (SWE)
Junior Tổng 74.54 SM i synkroniserad konståkning (SWE)
Junior Tổng 69.61 MÖLNDALSPOKALEN Kvaltävling (SWE)
Juniors Chương trình Ngắn 22.16 Leon Lurje Trophy 2013 (SWE)
Juniors Trượt Tự Do 48.60 Leon Lurje Trophy 2013 (SWE)
Juniors Tổng 70.76 Leon Lurje Trophy 2013 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 22.62 KUNGSBACKA TROPHY (SWE)
Junior Chương trình Ngắn 23.09 Utom tävlan (SWE)
Junior Trượt Tự Do 44.60 KUNGSBACKA TROPHY (SWE)
Junior Trượt Tự Do 40.70 Utom tävlan (SWE)
Junior Tổng 67.22 KUNGSBACKA TROPHY (SWE)
Junior Tổng 63.79 Utom tävlan (SWE)