Team Moonlights Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Synchronized Skating Junior | Chương trình Ngắn | 43.84 | Nacka Trophy 2025 (Nacka - Stockholm/SWE) | 2024/2025 |
| Synchronized Skating Junior | Trượt Tự Do | 102.26 | Nacka Trophy Interclub (Älta/SWE) | 2025/2026 |
| Synchronized Skating Junior | Tổng | 139.16 | Nacka Trophy 2025 (Nacka - Stockholm/SWE) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 50.71 | SM 2023 Synkroniserad Konståkning (Kungälv/SWE) | 2022/2023 |
| Junior | Trượt Tự Do | 93.21 | SM 2023 Synkroniserad Konståkning (Kungälv/SWE) | 2022/2023 |
| Junior | Tổng | 143.92 | SM 2023 Synkroniserad Konståkning (Kungälv/SWE) | 2022/2023 |
| Synchronized Skating Juniors | Chương trình Ngắn | 37.39 | Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE) | 2022/2023 |
| Synchronized Skating Juniors | Trượt Tự Do | 67.44 | Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE) | 2022/2023 |
| Synchronized Skating Juniors | Tổng | 104.83 | Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Skating Junior | Trượt Tự Do | 102.26 | Nacka Trophy Interclub (Älta/SWE) |
| Synchronized Skating Junior | Tổng | 102.26 | Nacka Trophy Interclub (Älta/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 47.91 | Nationell synkrotävling 2 (Oasen ishall, Kungälv/SWE) |
| Junior | Trượt Tự Do | 91.99 | USM, JSM & SM i Synkro 2025 (Almvägen 4, 138 30 Älta/SWE) |
| Junior | Tổng | 135.19 | USM, JSM & SM i Synkro 2025 (Almvägen 4, 138 30 Älta/SWE) |
| Synchronized Skating Junior | Chương trình Ngắn | 43.84 | Nacka Trophy 2025 (Nacka - Stockholm/SWE) |
| Synchronized Skating Junior | Trượt Tự Do | 95.32 | Nacka Trophy 2025 (Nacka - Stockholm/SWE) |
| Synchronized Skating Junior | Tổng | 139.16 | Nacka Trophy 2025 (Nacka - Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 43.16 | Synkrokval 2 -Mölndal (Idrottsvägen 5, 431 62 Mölndal/SWE) |
| Junior | Trượt Tự Do | 81.46 | Synkrokval 2 -Mölndal (Idrottsvägen 5, 431 62 Mölndal/SWE) |
| Junior | Tổng | 124.62 | Synkrokval 2 -Mölndal (Idrottsvägen 5, 431 62 Mölndal/SWE) |
| Synchronized Skating Junior | Chương trình Ngắn | 42.53 | Nackatrofén 2024 (Stockholm/SWE) |
| Synchronized Skating Junior | Trượt Tự Do | 82.42 | Nackatrofén 2024 (Stockholm/SWE) |
| Synchronized Skating Junior | Tổng | 124.95 | Nackatrofén 2024 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 50.71 | SM 2023 Synkroniserad Konståkning (Kungälv/SWE) |
| Junior | Trượt Tự Do | 93.21 | SM 2023 Synkroniserad Konståkning (Kungälv/SWE) |
| Junior | Tổng | 143.92 | SM 2023 Synkroniserad Konståkning (Kungälv/SWE) |
| Synchronized Skating Juniors | Chương trình Ngắn | 37.39 | Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE) |
| Synchronized Skating Juniors | Trượt Tự Do | 67.44 | Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE) |
| Synchronized Skating Juniors | Tổng | 104.83 | Nacka Trofén 2022 (Älta/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchro Junior | Chương trình Ngắn | 26.01 | NACKATROFÉN 2019 INTERCLUB (SWE) |
| Synchro Junior | Trượt Tự Do | 54.29 | NACKATROFÉN 2019 INTERCLUB (SWE) |
| Synchro Junior | Tổng | 80.30 | NACKATROFÉN 2019 INTERCLUB (SWE) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.01.2026 | Nacka Trophy Interclub Älta/SWE |
Synchronized Skating Junior | 1 | 102.26 |
Free Skating 1 (102.26)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.02.2025 | USM, JSM & SM i Synkro 2025 🏅 Nat. 3 Almvägen 4, 138 30 Älta/SWE |
Junior | 3 | 135.19 |
Short Program 4 (43.20) Free Skating 3 (91.99)
|
| 17–19.01.2025 | Nacka Trophy 2025 Nacka - Stockholm/SWE |
Synchronized Skating Junior | 1 | 139.16 |
Short Program 1 (43.84) Free Skating 1 (95.32)
|
| 07–08.12.2024 | Nationell synkrotävling 2 Oasen ishall, Kungälv/SWE |
Junior | 3 | 127.80 |
Short Program 3 (47.91) Free Skating 4 (79.89)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–25.02.2024 | SM i synkroniserad konståkning 2024 🏅 Nat. 3 Kungsbacka/SWE |
Junior | 3 | 112.68 |
Short Program 3 (37.36) Free Skating 3 (75.32)
|
| 20–21.01.2024 | Nackatrofén 2024 Stockholm/SWE |
Synchronized Skating Junior | 1 | 124.95 |
Short Program 1 (42.53) Free Skating 1 (82.42)
|
| 09–10.12.2023 | Synkrokval 2 -Mölndal Idrottsvägen 5, 431 62 Mölndal/SWE |
Junior | 3 | 124.62 |
Short Program 3 (43.16) Free Skating 3 (81.46)
|
| 11–12.11.2023 | Nationell synkrotävling 1 Borås Ishall/SWE |
Junior | 3 | 111.77 |
Short Program 3 (40.81) Free Skating 3 (70.96)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.02.2023 | SM 2023 Synkroniserad Konståkning 🏅 Nat. 3 Kungälv/SWE |
Junior | 3 | 143.92 |
Short Program 3 (50.71) Free Skating 3 (93.21)
|
| 14–15.01.2023 | Synkrokval 2 Uppsala/SWE |
Junior | 3 | 133.22 |
Short Program 3 (48.12) Free Skating 3 (85.10)
|
| 03–04.12.2022 | KnalleTrofén Borås Ishall/SWE |
Junior | 3 | 120.51 |
Short Program 3 (44.77) Free Skating 3 (75.74)
|
| 18–20.11.2022 | Nacka Trofén 2022 Älta/SWE |
Synchronized Skating Juniors | 1 | 104.83 |
Short Program 1 (37.39) Free Skating 1 (67.44)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.11.2019 | NACKATROFÉN 2019 INTERCLUB SWE |
Synchro Junior | 1 | 80.30 |
Short Program 1 (26.01) Free Skating 1 (54.29)
|