fsresults

Team Nova không hoạt động

SWE SWE · KåBor (12/13–17/18) → Konståkarna Borås (17/18–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Mixed Tổng 64.35 KNALLEPOKALEN (Borås Ishall/SWE) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Tổng 32.84 SM i synkroniserad konståkning (SWE) 2012/2013
Debutanter Tổng 30.23 VÄTTERNCUPEN Klubbtävling (SWE) 2012/2013
Junior Chương trình Ngắn 58.63 Kvaltävling 2 i Synkroniserad Konståkning (SWE) 2018/2019
Junior Trượt Tự Do 89.32 SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE) 2018/2019
Junior Tổng 144.24 Kvaltävling 2 i Synkroniserad Konståkning (SWE) 2018/2019
Mixed Age Tổng 59.37 INTERCLUB MOZART CUP 2015 (AUT) 2014/2015
Novice Tổng 48.32 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE) 2013/2014
Novice Tổng 91.89 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE) 2013/2014
Novice Youth Tổng 46.69 SM I SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE) 2014/2015
Svenska Juniormästerskapen Chương trình Ngắn 48.41 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018
Svenska Juniormästerskapen Trượt Tự Do 82.06 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018
Svenska Juniormästerskapen Tổng 130.47 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018
Youth Tổng 48.01 Kungsbacka Trophy, elittävling (SWE) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Trượt Tự Do 58.92 Mölndalspokalen (Idrottsvägen 5, 431 62 Mölndal/SWE)
Mixed Tổng 58.92 Mölndalspokalen (Idrottsvägen 5, 431 62 Mölndal/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Trượt Tự Do 64.35 KNALLEPOKALEN (Borås Ishall/SWE)
Mixed Tổng 64.35 KNALLEPOKALEN (Borås Ishall/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 58.63 Kvaltävling 2 i Synkroniserad Konståkning (SWE)
Junior Trượt Tự Do 89.32 SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE)
Junior Tổng 144.24 Kvaltävling 2 i Synkroniserad Konståkning (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 49.70 Budapest Cup 2018 - ISU (HUN)
Junior Trượt Tự Do 77.26 Budapest Cup 2018 - ISU (HUN)
Junior Tổng 126.96 Budapest Cup 2018 - ISU (HUN)
Svenska Juniormästerskapen Chương trình Ngắn 48.41 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Svenska Juniormästerskapen Trượt Tự Do 82.06 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Svenska Juniormästerskapen Tổng 130.47 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 32.15 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 59.55 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)
Junior Tổng 91.70 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 35.80 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 71.77 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)
Junior Tổng 107.57 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Trượt Tự Do 59.37 INTERCLUB MOZART CUP 2015 (AUT)
Mixed Age Tổng 59.37 INTERCLUB MOZART CUP 2015 (AUT)
Novice Youth Trượt Tự Do 46.69 SM I SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Novice Youth Tổng 46.69 SM I SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Youth Trượt Tự Do 48.01 Kungsbacka Trophy, elittävling (SWE)
Youth Tổng 48.01 Kungsbacka Trophy, elittävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Trượt Tự Do 48.32 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Novice Trượt Tự Do 48.21 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Novice Tổng 91.89 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Novice Tổng 48.32 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Youth Trượt Tự Do 43.60 KUNGÄLVS POKALEN SYNKROKVAL (SWE)
Youth Tổng 43.60 KUNGÄLVS POKALEN SYNKROKVAL (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 32.84 SM i synkroniserad konståkning (SWE)
Advanced Novice Tổng 32.84 SM i synkroniserad konståkning (SWE)
Debutanter Trượt Tự Do 30.23 VÄTTERNCUPEN Klubbtävling (SWE)
Debutanter Tổng 30.23 VÄTTERNCUPEN Klubbtävling (SWE)