Team Nova Junior Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Synchronized Skating | Chương trình Ngắn | 64.47 | Spring Cup 2025 (Sesto San Giovanni/ITA) | 2024/2025 |
| Junior Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 121.74 | Spring Cup 2025 (Sesto San Giovanni/ITA) | 2024/2025 |
| Junior Synchronized Skating | Tổng | 186.21 | Spring Cup 2025 (Sesto San Giovanni/ITA) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized Skating | Chương trình Ngắn | 57.81 | CS Marie Lundmark Trophy 2026 (Turku/FIN) |
| Junior Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 117.75 | CS Marie Lundmark Trophy 2026 (Turku/FIN) |
| Junior Synchronized Skating | Tổng | 175.56 | CS Marie Lundmark Trophy 2026 (Turku/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized Skating | Chương trình Ngắn | 64.47 | Spring Cup 2025 (Sesto San Giovanni/ITA) |
| Junior Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 121.74 | Spring Cup 2025 (Sesto San Giovanni/ITA) |
| Junior Synchronized Skating | Tổng | 186.21 | Spring Cup 2025 (Sesto San Giovanni/ITA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.02.2026 | CS Marie Lundmark Trophy 2026 Turku/FIN |
Junior Synchronized Skating | 8 | 175.56 |
Short Program 9 (57.81) Free Skating 6 (117.75)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.02.2025 | Spring Cup 2025 Sesto San Giovanni/ITA |
Junior Synchronized Skating | 1 | 186.21 |
Short Program 2 (64.47) Free Skating 1 (121.74)
|