Team Passion Basic Novice Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice | Tổng | 59.85 | UTE SYNCHRO CUP 2026 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 52.79 | Szinkronkorcsolya Tesztverseny 2025 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 59.85 | UTE SYNCHRO CUP 2026 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice | Tổng | 59.85 | UTE SYNCHRO CUP 2026 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 52.79 | Szinkronkorcsolya Tesztverseny 2025 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 52.79 | Szinkronkorcsolya Tesztverseny 2025 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 41.92 | Santa Claus cup (Brno/CZE) |
| Basic Novice | Tổng | 41.92 | Santa Claus cup (Brno/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 27.29 | Óbuda Spring Cup 2022 (HUN) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 27.29 | Óbuda Spring Cup 2022 (HUN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.02.2026 | BUDAPEST CUP 2026 Székesfehérvár/HUN |
Basic Novice | 1 | 56.34 |
Free Skating 1 (56.34)
|
| 07–08.02.2026 | UTE SYNCHRO CUP 2026 Budapest/HUN |
Basic Novice | 2 | 59.85 |
Free Skating 2 (59.85)
|
| 13–14.12.2025 | Santa Claus Cup 2025 - NON ISU Brno/CZE |
Basic Novice | 1 | 56.30 |
Free Skating 1 (56.30)
|
| 15–16.11.2025 | Szinkronkorcsolya Tesztverseny 2025 Budapest/HUN |
Basic Novice Synchronized | 2 | 52.79 |
Free Skating 2 (52.79)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.12.2022 | Santa Claus cup Brno/CZE |
Basic Novice | 4 | 41.92 |
Free Skating 4 (41.92)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.03.2022 | Óbuda Spring Cup 2022 HUN |
Basic Novice Synchronized | 2 | 27.29 |
Free Skating 2 (27.29)
|