fsresults

Team Phoenix không hoạt động

BEL BEL · KHL (21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Synchronized Chương trình Ngắn 46.57 Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER) 2021/2022
Senior Synchronized Trượt Tự Do 81.35 Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER) 2021/2022
Senior Synchronized Tổng 127.92 Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Chương trình Ngắn 35.16 BUDAPEST CUP 2019_ISU (HUN) 2018/2019
Senior Trượt Tự Do 83.58 Steel City Trophy 2020 (GBR) 2019/2020
Senior Tổng 117.97 Steel City Trophy 2020 (GBR) 2019/2020
Senior A Chương trình Ngắn 35.29 Kempen Trophy Synchro 2018 (BEL) 2017/2018
Senior A Trượt Tự Do 78.70 Kempen Trophy Synchro 2018 (BEL) 2017/2018
Senior A Tổng 113.99 Kempen Trophy Synchro 2018 (BEL) 2017/2018
Senior B Tổng 57.84 Winter Cup 2015 (BEL) 2015/2016
Senior ISU Chương trình Ngắn 32.72 Winter Cup 2017 (BEL) 2017/2018
Senior ISU Trượt Tự Do 66.59 Winter Cup 2017 (BEL) 2017/2018
Senior ISU Tổng 99.31 Winter Cup 2017 (BEL) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Synchronized Chương trình Ngắn 46.57 Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER)
Senior Synchronized Trượt Tự Do 81.35 Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER)
Senior Synchronized Tổng 127.92 Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2021' (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 34.39 Steel City Trophy 2020 (GBR)
Senior Trượt Tự Do 83.58 Steel City Trophy 2020 (GBR)
Senior Tổng 117.97 Steel City Trophy 2020 (GBR)
Senior Synchronized Chương trình Ngắn 38.91 Länderpokal "Großer Berliner Bär 2019" (GER)
Senior Synchronized Trượt Tự Do 80.65 Länderpokal "Großer Berliner Bär 2019" (GER)
Senior Synchronized Tổng 119.56 Länderpokal "Großer Berliner Bär 2019" (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 35.16 BUDAPEST CUP 2019_ISU (HUN)
Senior Trượt Tự Do 66.16 BUDAPEST CUP 2019_ISU (HUN)
Senior Tổng 101.32 BUDAPEST CUP 2019_ISU (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 26.91 AUTUMN CUP 2017 (ESP)
Senior Trượt Tự Do 58.86 AUTUMN CUP 2017 (ESP)
Senior Tổng 85.77 AUTUMN CUP 2017 (ESP)
Senior A Chương trình Ngắn 35.29 Kempen Trophy Synchro 2018 (BEL)
Senior A Trượt Tự Do 78.70 Kempen Trophy Synchro 2018 (BEL)
Senior A Tổng 113.99 Kempen Trophy Synchro 2018 (BEL)
Senior ISU Chương trình Ngắn 32.72 Winter Cup 2017 (BEL)
Senior ISU Trượt Tự Do 66.59 Winter Cup 2017 (BEL)
Senior ISU Tổng 99.31 Winter Cup 2017 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior B Trượt Tự Do 57.84 Winter Cup 2015 (BEL)
Senior B Tổng 57.84 Winter Cup 2015 (BEL)