Team Riverbulls
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Synchronized Skating Adult | Tổng | 27.27 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Skating Adult | Trượt Tự Do | 27.27 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Synchronized Skating Adult | Tổng | 27.27 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Skating Adult | Trượt Tự Do | 25.74 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Synchronized Skating Adult | Tổng | 25.74 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Synchronized Skating Adult | 7 | 27.27 |
Free Skating 7 (27.27)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Synchronized Skating Adult | 5 | 25.74 |
Free Skating 5 (25.74)
|