fsresults

Team Seaside

SWE SWE · TjöKK (11/12–18/19) → Tjörns KK (18/19–24/25) → Tjörns Konståkningsklubb (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Chương trình Ngắn 69.88 Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE) 2023/2024
Junior Trượt Tự Do 122.75 Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE) 2024/2025
Junior Tổng 191.67 Sjöslaget 2026 (Rönnäng/SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Interclub Competition Mixed Age Tổng 51.14 7th MOZART CUP 2017 (AUT) 2016/2017
Junior Tổng 111.75 ISU MOZARTCUP 2015 (AUT) 2014/2015
Junior Fri Trượt Tự Do 108.10 Sjöslaget (SWE) 2021/2022
Mixad Tổng 48.91 Knalletrofén - Klubbtävling (SWE)
Mixad Klass Tổng 47.05 Mölndalspokalen - Klubbtävling (SWE) 2016/2017
Mixed Tổng 49.36 Nacka Synkrotrofé 2015 - Klubbtävling (SWE) 2015/2016
Svenska Juniormästerskapen Chương trình Ngắn 44.81 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018
Svenska Juniormästerskapen Trượt Tự Do 76.76 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018
Svenska Juniormästerskapen Tổng 121.57 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 69.78 Sjöslaget 2026 (Rönnäng/SWE)
Junior Trượt Tự Do 121.89 Sjöslaget 2026 (Rönnäng/SWE)
Junior Tổng 191.67 Sjöslaget 2026 (Rönnäng/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 69.20 USM, JSM & SM i Synkro 2025 (Almvägen 4, 138 30 Älta/SWE)
Junior Trượt Tự Do 122.75 Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE)
Junior Tổng 191.37 Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 69.88 Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE)
Junior Trượt Tự Do 115.54 Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE)
Junior Tổng 185.42 Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 63.52 Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE)
Junior Trượt Tự Do 112.59 Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE)
Junior Tổng 176.11 Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 54.89 SM Synkro - 2022 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 102.46 SM Synkro - 2022 (SWE)
Junior Tổng 157.35 SM Synkro - 2022 (SWE)
Junior Fri Trượt Tự Do 108.10 Sjöslaget (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 55.01 SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE)
Junior Trượt Tự Do 98.33 SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE)
Junior Tổng 153.34 SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 42.62 BUDAPEST CUP 2019_ISU (HUN)
Junior Trượt Tự Do 85.28 BUDAPEST CUP 2019_ISU (HUN)
Junior Tổng 127.90 BUDAPEST CUP 2019_ISU (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 38.62 NACKASYNKROTROFÉ 2018 - SYNKROKVAL 2 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 70.35 NACKASYNKROTROFÉ 2018 - SYNKROKVAL 2 (SWE)
Junior Tổng 108.97 NACKASYNKROTROFÉ 2018 - SYNKROKVAL 2 (SWE)
Svenska Juniormästerskapen Chương trình Ngắn 44.81 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Svenska Juniormästerskapen Trượt Tự Do 76.76 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Svenska Juniormästerskapen Tổng 121.57 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Interclub Competition Mixed Age Trượt Tự Do 51.14 7th MOZART CUP 2017 (AUT)
Interclub Competition Mixed Age Tổng 51.14 7th MOZART CUP 2017 (AUT)
Mixad Klass Trượt Tự Do 47.05 Mölndalspokalen - Klubbtävling (SWE)
Mixad Klass Tổng 47.05 Mölndalspokalen - Klubbtävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Trượt Tự Do 49.36 Nacka Synkrotrofé 2015 - Klubbtävling (SWE)
Mixed Tổng 49.36 Nacka Synkrotrofé 2015 - Klubbtävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 38.10 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Junior Trượt Tự Do 72.22 ISU MOZARTCUP 2015 (AUT)
Junior Trượt Tự Do 70.42 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Junior Tổng 108.52 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Junior Tổng 111.75 ISU MOZARTCUP 2015 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 29.94 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 66.13 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Junior Tổng 96.07 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 35.94 KUNGSBACKA TROPHY (SWE)
Junior Trượt Tự Do 81.21 SM I TEAMÅKNING (SWE)
Junior Tổng 116.54 SM I TEAMÅKNING (SWE)