fsresults

Team Skating Graces

GER GER

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Synchronized Skating Chương trình Ngắn 50.73 Lumiere Cup 2025 (Eindhoven/NED) 2024/2025
Senior Synchronized Skating Trượt Tự Do 112.59 Lumiere Cup 2025 (Eindhoven/NED) 2024/2025
Senior Synchronized Skating Tổng 163.32 Lumiere Cup 2025 (Eindhoven/NED) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Tổng 35.89 Interclub 8th Hevelius Cup 2024 (Gdansk/POL) 2023/2024
Juvenile Tổng 31.51 BUDAPEST CUP 2019_Non ISU (HUN) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Synchronized Skating Chương trình Ngắn 44.08 CS Marie Lundmark Trophy 2026 (Turku/FIN)
Senior Synchronized Skating Trượt Tự Do 66.72 CS Marie Lundmark Trophy 2026 (Turku/FIN)
Senior Synchronized Skating Tổng 110.80 CS Marie Lundmark Trophy 2026 (Turku/FIN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Synchronized Skating Chương trình Ngắn 50.73 Lumiere Cup 2025 (Eindhoven/NED)
Senior Synchronized Skating Trượt Tự Do 112.59 Lumiere Cup 2025 (Eindhoven/NED)
Senior Synchronized Skating Tổng 163.32 Lumiere Cup 2025 (Eindhoven/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 35.89 Interclub 8th Hevelius Cup 2024 (Gdansk/POL)
Basic Novice Tổng 35.89 Interclub 8th Hevelius Cup 2024 (Gdansk/POL)
Senior Synchronized Skating Chương trình Ngắn 44.09 ISU CS 8th Hevelius Cup 2024 (Gdansk/POL)
Senior Synchronized Skating Trượt Tự Do 95.62 ISU CS 8th Hevelius Cup 2024 (Gdansk/POL)
Senior Synchronized Skating Tổng 139.71 ISU CS 8th Hevelius Cup 2024 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 42.62 Lumière Cup 2022 International (Eindhoven/NED)
Senior Trượt Tự Do 98.86 Lumière Cup 2022 International (Eindhoven/NED)
Senior Tổng 141.48 Lumière Cup 2022 International (Eindhoven/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 40.35 Spring Cup 2020 (ITA)
Senior Trượt Tự Do 95.75 Spring Cup 2020 (ITA)
Senior Tổng 136.10 Spring Cup 2020 (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juvenile Trượt Tự Do 31.51 BUDAPEST CUP 2019_Non ISU (HUN)
Juvenile Tổng 31.51 BUDAPEST CUP 2019_Non ISU (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juvenile Trượt Tự Do 27.92 Budapest Cup 2018 - NONISU (HUN)
Juvenile Tổng 27.92 Budapest Cup 2018 - NONISU (HUN)
Senior Chương trình Ngắn 38.44 Budapest Cup 2018 - ISU (HUN)
Senior Trượt Tự Do 77.86 Budapest Cup 2018 - ISU (HUN)
Senior Tổng 116.30 Budapest Cup 2018 - ISU (HUN)