fsresults

Team Starlight không hoạt động

SUI SUI

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Chương trình Ngắn 40.86 Spring Cup 2020 (ITA) 2019/2020
Senior Trượt Tự Do 91.11 Spring Cup 2020 (ITA) 2019/2020
Senior Tổng 131.97 Spring Cup 2020 (ITA) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
ISU Senior Chương trình Ngắn 30.72 ISU Mozartcup 2019 (AUT) 2018/2019
ISU Senior Trượt Tự Do 68.56 ISU Mozartcup 2019 (AUT) 2018/2019
ISU Senior Tổng 99.28 ISU Mozartcup 2019 (AUT) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 40.86 Spring Cup 2020 (ITA)
Senior Trượt Tự Do 91.11 Spring Cup 2020 (ITA)
Senior Tổng 131.97 Spring Cup 2020 (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Senior Chương trình Ngắn 30.72 ISU Mozartcup 2019 (AUT)
ISU Senior Trượt Tự Do 68.56 ISU Mozartcup 2019 (AUT)
ISU Senior Tổng 99.28 ISU Mozartcup 2019 (AUT)
Senior Chương trình Ngắn 40.47 SPRING CUP 2019 (ITA)
Senior Trượt Tự Do 85.56 SPRING CUP 2019 (ITA)
Senior Tổng 126.03 SPRING CUP 2019 (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 28.86 20° Spring Cup (ITA)
Senior Trượt Tự Do 59.77 20° Spring Cup (ITA)
Senior Tổng 88.63 20° Spring Cup (ITA)