fsresults

Team TEMPTATION không hoạt động

BEL BEL

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Mixed Age Tổng 36.11 Winter Cup 2017 (BEL) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
ISU Senior Chương trình Ngắn 22.09 WINTER CUP 2012 (BEL) 2012/2013
ISU Senior Trượt Tự Do 47.00 WINTER CUP 2012 (BEL) 2012/2013
ISU Senior Tổng 69.09 WINTER CUP 2012 (BEL) 2012/2013
Senior Chương trình Ngắn 20.25 6th MOZART CUP 2016 (AUT) 2015/2016
Senior Chương trình Ngắn 28.36 Winter Cup 2014 (BEL) 2014/2015
Senior Trượt Tự Do 64.07 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2013 (BEL) 2012/2013
Senior Tổng 88.26 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2013 (BEL) 2012/2013
Senior A Chương trình Ngắn 32.55 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2014 (BEL) 2013/2014
Senior A Trượt Tự Do 64.03 Winter Cup 2015 (BEL) 2015/2016
Senior A Tổng 95.38 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2014 (BEL) 2013/2014
Senior ISU Chương trình Ngắn 22.83 WINTER CUP 2013 (BEL) 2013/2014
Senior ISU Trượt Tự Do 47.83 Winter Cup 2016 (BEL) 2016/2017
Senior ISU Tổng 68.52 WINTER CUP 2013 (BEL) 2013/2014
Synchronized Skating Basic Novices A Tổng 22.62 4th MOZART CUP 2014 (AUT) 2013/2014
Synchronized Skating Juniors Chương trình Ngắn 17.86 4th MOZART CUP 2014 (AUT) 2013/2014
Synchronized Skating Juniors Trượt Tự Do 38.58 4th MOZART CUP 2014 (AUT) 2013/2014
Synchronized Skating Juniors Tổng 56.44 4th MOZART CUP 2014 (AUT) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Trượt Tự Do 36.11 Winter Cup 2017 (BEL)
Mixed Age Tổng 36.11 Winter Cup 2017 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior ISU Chương trình Ngắn 20.57 Winter Cup 2016 (BEL)
Senior ISU Trượt Tự Do 47.83 Winter Cup 2016 (BEL)
Senior ISU Tổng 68.40 Winter Cup 2016 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 20.25 6th MOZART CUP 2016 (AUT)
Senior A Chương trình Ngắn 30.12 Winter Cup 2015 (BEL)
Senior A Trượt Tự Do 64.03 Winter Cup 2015 (BEL)
Senior A Tổng 94.15 Winter Cup 2015 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 28.36 Winter Cup 2014 (BEL)
Senior Trượt Tự Do 53.67 Winter Cup 2014 (BEL)
Senior Tổng 82.03 Winter Cup 2014 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior A Chương trình Ngắn 32.55 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2014 (BEL)
Senior A Trượt Tự Do 62.83 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2014 (BEL)
Senior A Tổng 95.38 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2014 (BEL)
Senior ISU Chương trình Ngắn 22.83 WINTER CUP 2013 (BEL)
Senior ISU Trượt Tự Do 45.69 WINTER CUP 2013 (BEL)
Senior ISU Tổng 68.52 WINTER CUP 2013 (BEL)
Synchronized Skating Basic Novices A Trượt Tự Do 22.62 4th MOZART CUP 2014 (AUT)
Synchronized Skating Basic Novices A Tổng 22.62 4th MOZART CUP 2014 (AUT)
Synchronized Skating Juniors Chương trình Ngắn 17.86 4th MOZART CUP 2014 (AUT)
Synchronized Skating Juniors Trượt Tự Do 38.58 4th MOZART CUP 2014 (AUT)
Synchronized Skating Juniors Tổng 56.44 4th MOZART CUP 2014 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Senior Chương trình Ngắn 22.09 WINTER CUP 2012 (BEL)
ISU Senior Trượt Tự Do 47.00 WINTER CUP 2012 (BEL)
ISU Senior Tổng 69.09 WINTER CUP 2012 (BEL)
Senior Chương trình Ngắn 24.19 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2013 (BEL)
Senior Trượt Tự Do 64.07 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2013 (BEL)
Senior Tổng 88.26 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2013 (BEL)