Team Thunder không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult | Tổng | 51.69 | Szinkronkorcsolya Országos Bajnokság 2019 (HUN) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult - Synchronized | Tổng | 44.59 | COPPA INTERNAZIONALE ADULTI (ITA) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult | Trượt Tự Do | 37.04 | 1st UTE SYNCHRO CUP 2022 (HUN) |
| Adult | Tổng | 37.04 | 1st UTE SYNCHRO CUP 2022 (HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult | Trượt Tự Do | 51.69 | Szinkronkorcsolya Országos Bajnokság 2019 (HUN) |
| Adult | Tổng | 51.69 | Szinkronkorcsolya Országos Bajnokság 2019 (HUN) |
| Adult - Synchronized | Trượt Tự Do | 44.59 | COPPA INTERNAZIONALE ADULTI (ITA) |
| Adult - Synchronized | Tổng | 44.59 | COPPA INTERNAZIONALE ADULTI (ITA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.02.2022 | 1st UTE SYNCHRO CUP 2022 HUN |
Adult | 1 | 37.04 |
Free Skating 1 (37.04)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.05.2019 | COPPA INTERNAZIONALE ADULTI ITA |
Adult - Synchronized | 1 | 44.59 |
Free Skating 1 (44.59)
|
| 01–03.02.2019 | Szinkronkorcsolya Országos Bajnokság 2019 🥇 Nat. champion HUN |
Adult | 1 | 51.69 |
Free Skating 1 (51.69)
|