fsresults

Team TOGETHER không hoạt động

SWE SWE · KunKK (11/12–18/19) → Kungsbacka KK (18/19) → Kungsbacka Konståkningsklubb (19/20) → KunKK (19/20–21/22) → Kungsbacka KK (22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Synchronized Skating Tổng 127.52 Leon Lurje Trophy 2023 (Gothenburg/SWE) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Tổng 84.66 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE) 2015/2016
Novice Tổng 45.21 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE) 2016/2017
Novice Tổng 76.25 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE) 2013/2014
Novice Basic Tổng 36.47 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2015 (BEL) 2014/2015
Novice Youth Tổng 43.34 SM I SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE) 2014/2015
Svenska Ungdomsmästerskapen Tổng 42.10 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) 2017/2018
Ungdomar Tổng 59.73 SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE) 2018/2019
Youth Tổng 91.25 Kungälvspokalen (SWE) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 78.85 Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE)
Advanced Novice Synchronized Skating Tổng 127.52 Leon Lurje Trophy 2023 (Gothenburg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth Trượt Tự Do 91.25 Kungälvspokalen (SWE)
Youth Tổng 91.25 Kungälvspokalen (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 31.93 Leon Lurje Trophy 2020 - Novice Competition (SWE)
Advanced Novice Tổng 61.48 Leon Lurje Trophy 2020 - Novice Competition (SWE)
Youth Trượt Tự Do 75.86 SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE)
Youth Tổng 75.86 SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ungdomar Trượt Tự Do 59.73 SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE)
Ungdomar Tổng 59.73 SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Svenska Ungdomsmästerskapen Trượt Tự Do 42.10 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Svenska Ungdomsmästerskapen Tổng 42.10 SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 41.66 KUNGSBACKA TROPHY - SYNKROKVAL 1 (SWE)
Youth Tổng 41.66 KUNGSBACKA TROPHY - SYNKROKVAL 1 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 40.93 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)
Advanced Novice Tổng 75.22 Leon Lurje Trophy 2017 (SWE)
Novice Trượt Tự Do 45.21 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE)
Novice Tổng 45.21 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 2017 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 46.11 MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling (SWE)
Youth Tổng 46.11 MÖLNDALSPOKALEN - Elittävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 42.52 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)
Advanced Novice Tổng 84.66 Leon Lurje Trophy 2016 (SWE)
Novice Trượt Tự Do 44.87 SYNKRO SM (SWE)
Novice Tổng 44.87 SYNKRO SM (SWE)
Youth Trượt Tự Do 40.58 NACKA SYNKROTROFÉ 2015 (SWE)
Youth Tổng 40.58 NACKA SYNKROTROFÉ 2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Trượt Tự Do 38.09 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Advanced Novice Tổng 75.71 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Novice Basic Trượt Tự Do 36.47 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2015 (BEL)
Novice Basic Tổng 36.47 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2015 (BEL)
Novice Youth Trượt Tự Do 43.34 SM I SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Novice Youth Tổng 43.34 SM I SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Youth Trượt Tự Do 38.32 Kungsbacka Trophy, elittävling (SWE)
Youth Tổng 38.32 Kungsbacka Trophy, elittävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Trượt Tự Do 38.13 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Novice Trượt Tự Do 40.76 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Novice Tổng 76.25 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Novice Tổng 40.76 SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE)
Youth Trượt Tự Do 44.34 HAVSTROFÉN SYNKROKVAL (SWE)
Youth Tổng 44.34 HAVSTROFÉN SYNKROKVAL (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Trượt Tự Do 35.95 Leon Lurje Trophy 2013 (SWE)
Novice Tổng 70.74 Leon Lurje Trophy 2013 (SWE)
Youth Trượt Tự Do 39.03 MÖLNDALSPOKALEN Kvaltävling (SWE)
Youth Tổng 39.03 MÖLNDALSPOKALEN Kvaltävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth Trượt Tự Do 36.36 SM I TEAMÅKNING (SWE)
Youth Tổng 36.36 SM I TEAMÅKNING (SWE)