Team Twilight Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Juvenile | Tổng | 41.35 | Sjöslaget 2026 (Rönnäng/SWE) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Tổng | 18.22 | SM i synkroniserad konståkning (SWE) | 2012/2013 |
| Advanced Novice | Tổng | 22.52 | SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Debutanter | Tổng | 21.17 | SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE) | 2018/2019 |
| Basic Novice | Tổng | 42.24 | Kungälvspokalen (Kungälv/SWE) | 2023/2024 |
| Debutant | Tổng | 18.23 | Knalletrofén - Klubbtävling (SWE) | 2015/2016 |
| Debutanter | Tổng | 24.39 | Synkrokval 1 - Mölndalspokalen (SWE) | 2019/2020 |
| Göteborgspokalen | Tổng | 20.99 | Göteborgspokalen, klubbtävling synkro (SWE) | 2015/2016 |
| Juvenile | Tổng | 29.58 | Kungsbacka Synkropokal 2025 (Kungsbacka/SWE) | 2025/2026 |
| Nybörjare | Tổng | 29.19 | KUNGSBACKA TROPHY (SWE) | 2011/2012 |
| Riksmästerskap Debutanter | Tổng | 30.52 | SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE) | 2019/2020 |
| Riksmästerskapen | Tổng | 19.07 | SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Juvenile | Trượt Tự Do | 41.35 | Sjöslaget 2026 (Rönnäng/SWE) |
| Juvenile | Trượt Tự Do | 29.58 | Kungsbacka Synkropokal 2025 (Kungsbacka/SWE) |
| Juvenile | Tổng | 41.35 | Sjöslaget 2026 (Rönnäng/SWE) |
| Juvenile | Tổng | 29.58 | Kungsbacka Synkropokal 2025 (Kungsbacka/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Juvenile | Trượt Tự Do | 35.23 | Kungälvspokalen (Kungälv/SWE) |
| Juvenile | Tổng | 35.23 | Kungälvspokalen (Kungälv/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 42.24 | Kungälvspokalen (Kungälv/SWE) |
| Basic Novice | Tổng | 42.24 | Kungälvspokalen (Kungälv/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Juvenile | Trượt Tự Do | 29.15 | Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE) |
| Juvenile | Tổng | 29.15 | Sjöslaget (Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debutanter | Trượt Tự Do | 16.76 | Mölndalspokalen (SWE) |
| Debutanter | Tổng | 16.76 | Mölndalspokalen (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 28.97 | Leon Lurje Trophy 2020 - Novice Competition (SWE) |
| Basic Novice | Tổng | 28.97 | Leon Lurje Trophy 2020 - Novice Competition (SWE) |
| Debutanter | Trượt Tự Do | 27.47 | Kungälvspokalen (SWE) |
| Debutanter | Tổng | 24.39 | Synkrokval 1 - Mölndalspokalen (SWE) |
| Riksmästerskap Debutanter | Trượt Tự Do | 30.52 | SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE) |
| Riksmästerskap Debutanter | Tổng | 30.52 | SM 2020 i Synkroniserad konståkning (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Debutanter | Trượt Tự Do | 21.17 | SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE) |
| Advanced Novice Debutanter | Tổng | 21.17 | SVENSKA MÄSTERSKAPEN (SWE) |
| Debutanter | Trượt Tự Do | 14.02 | Kvaltävling 1 i Synkroniserad Konståkning (SWE) |
| Debutanter | Tổng | 14.02 | Kvaltävling 1 i Synkroniserad Konståkning (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debutanter | Trượt Tự Do | 19.98 | KUNGSBACKA TROPHY - SYNKROKVAL 1 (SWE) |
| Debutanter | Tổng | 19.98 | KUNGSBACKA TROPHY - SYNKROKVAL 1 (SWE) |
| Riksmästerskapen | Trượt Tự Do | 19.07 | SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) |
| Riksmästerskapen | Tổng | 19.07 | SM i Synkroniserad konståkning 2018 (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debutanter | Trượt Tự Do | 15.63 | Mölndalspokalen - Klubbtävling (SWE) |
| Debutanter | Tổng | 15.63 | Mölndalspokalen - Klubbtävling (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debutant | Trượt Tự Do | 18.23 | Knalletrofén - Klubbtävling (SWE) |
| Debutant | Tổng | 18.23 | Knalletrofén - Klubbtävling (SWE) |
| Göteborgspokalen | Trượt Tự Do | 20.99 | Göteborgspokalen, klubbtävling synkro (SWE) |
| Göteborgspokalen | Tổng | 20.99 | Göteborgspokalen, klubbtävling synkro (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Trượt Tự Do | 22.52 | SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE) |
| Advanced Novice | Tổng | 22.52 | SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING (SWE) |
| Debutanter | Trượt Tự Do | 20.31 | HAVSTROFÉN KLUBBTÄVLING (SWE) |
| Debutanter | Tổng | 20.31 | HAVSTROFÉN KLUBBTÄVLING (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice | Trượt Tự Do | 18.22 | SM i synkroniserad konståkning (SWE) |
| Advanced Novice | Tổng | 18.22 | SM i synkroniserad konståkning (SWE) |
| Debutanter | Trượt Tự Do | 20.27 | MÖLNDALSPOKALEN Klubbtävling (SWE) |
| Debutanter | Tổng | 20.27 | MÖLNDALSPOKALEN Klubbtävling (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nybörjare | Trượt Tự Do | 29.19 | KUNGSBACKA TROPHY (SWE) |
| Nybörjare | Tổng | 29.19 | KUNGSBACKA TROPHY (SWE) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.03.2026 | Sjöslaget 2026 Rönnäng/SWE |
Juvenile | 5 | 41.35 |
Free Skating 5 (41.35)
|
| 07.03.2026 | Kungälvspokalen 2026 Kungälv/SWE |
Juvenile | 4 | 37.62 |
Free Skating 4 (37.62)
|
| 21.02.2026 | Mölndalspokalen 2026 Mölndal //SWE |
Juvenile | 6 | 35.43 |
Free Skating 6 (35.43)
|
| 05.12.2025 | Knallepokalen - System 2 Borås/SWE |
Juvenile | 2 | 36.62 |
Free Skating 2 (36.62)
|
| 08–09.11.2025 | Kungsbacka Synkropokal 2025 Kungsbacka/SWE |
Juvenile | 1 | 29.58 |
Free Skating 1 (29.58)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.03.2025 | Sjöslaget Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE |
Juvenile | 7 | 33.74 |
Free Skating 7 (33.74)
|
| 01.02.2025 | Kungälvspokalen Kungälv/SWE |
Juvenile | 3 | 35.23 |
Free Skating 3 (35.23)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–25.02.2024 | Kunsgbacka Synkropokal Kungsbacka/SWE |
Basic Novice | 4 | 34.12 |
Free Skating 4 (34.12)
|
| 10.02.2024 | Kungälvspokalen Kungälv/SWE |
Basic Novice | 2 | 42.24 |
Free Skating 2 (42.24)
|
| 27.01.2024 | Leon Luje Cup Göteborg/SWE |
Basic Novice | 2 | 40.01 |
Free Skating 2 (40.01)
|
| 09–10.12.2023 | Mölndalspokalen Idrottsvägen 5, 431 62 Mölndal/SWE |
Basic Novice | 3 | 34.55 |
Free Skating 3 (34.55)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.03.2023 | Sjöslaget Tjörns Ishall, Rönnäng/SWE |
Juvenile | 5 | 29.15 |
Free Skating 5 (29.15)
|
| 25–26.02.2023 | Kungälvspokalen Kungälv/SWE |
Juvenile | 5 | 28.89 |
Free Skating 5 (28.89)
|
| 29.01.2023 | Leon Lurje Pokalen Göteborg/SWE |
Juvenile | 1 | 21.41 |
Free Skating 1 (21.41)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.03.2022 | Sjöslaget SWE |
Debutanter | 11 | 14.57 |
Free Skating 11 (14.57)
|
| 26–27.02.2022 | Mölndalspokalen SWE |
Debutanter | 5 | 16.76 |
Free Skating 5 (16.76)
|
| 12.02.2022 | Kungälvspokalen SWE |
Debutanter | 9 | 11.28 |
Free Skating 9 (11.28)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.02.2020 | SM 2020 i Synkroniserad konståkning Nat. 6 SWE |
Riksmästerskap Debutanter | 6 | 30.52 |
Free Skating 6 (30.52)
|
| 01.02.2020 | Kungälvspokalen SWE |
Debutanter |
Free Skating 5 (27.47)
|
||
| 25–26.01.2020 | Leon Lurje Trophy 2020 - Novice Competition SWE |
Basic Novice | 7 | 28.97 |
Free Skating 7 (28.97)
|
| 30.11–01.12.2019 | Synkrokval 1 - Mölndalspokalen SWE |
Debutanter | 5 | 24.39 |
Free Skating 5 (24.39)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.02.2019 | SVENSKA MÄSTERSKAPEN Nat. 6 SWE |
Advanced Novice Debutanter | 6 | 21.17 |
Free Skating 6 (21.17)
|
| 01–02.12.2018 | Kvaltävling 1 i Synkroniserad Konståkning SWE |
Debutanter | 8 | 14.02 |
Free Skating 8 (14.02)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–25.02.2018 | SM i Synkroniserad konståkning 2018 Nat. 6 SWE |
Riksmästerskapen | 6 | 19.07 |
Free Skating 6 (19.07)
|
| 02–03.12.2017 | KUNGSBACKA TROPHY - SYNKROKVAL 1 SWE |
Debutanter | 5 | 19.98 |
Free Skating 5 (19.98)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.02.2017 | Knalletrofén 2017 SWE |
Debutanter | 3 | 14.05 |
Free Skating 3 (14.05)
|
| 07–08.01.2017 | Mölndalspokalen - Klubbtävling SWE |
Debutanter | 6 | 15.63 |
Free Skating 6 (15.63)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02.2016 | Göteborgspokalen, klubbtävling synkro SWE |
Göteborgspokalen | 4 | 20.99 |
Free Skating 4 (20.99)
|
| 09–10.01.2016 | Knalletrofén - Klubbtävling SWE |
Debutant | 6 | 18.23 |
Free Skating 6 (18.23)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.02.2014 | SM i SYNKRONISERAD KONSTÅKNING 🏅 Nat. 2 SWE |
Advanced Novice | 2 | 22.52 |
Free Skating 2 (22.52)
|
| 11–12.01.2014 | KUNGÄLVSPOKALEN KLUBBTÄVLING SWE |
Debutanter | 4 | 19.04 |
Free Skating 4 (19.04)
|
| 07–08.12.2013 | HAVSTROFÉN KLUBBTÄVLING SWE |
Debutanter | 4 | 20.31 |
Free Skating 4 (20.31)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.03.2013 | SM i synkroniserad konståkning 🏅 Nat. 3 SWE |
Advanced Novice | 3 | 18.22 |
Free Skating 3 (18.22)
|
| 12.01.2013 | VÄTTERNCUPEN Klubbtävling SWE |
Debutanter | 4 | 19.84 |
Free Skating 4 (19.84)
|
| 08.12.2012 | MÖLNDALSPOKALEN Klubbtävling SWE |
Debutanter | 3 | 20.27 |
Free Skating 3 (20.27)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.01.2012 | KUNGSBACKA TROPHY SWE |
Nybörjare | 1 | 29.19 |
Free Skating 1 (29.19)
|
| 10–11.12.2011 | HAVSTROFÉN 2011 SWE |
Nybörjare | 2 | 21.39 |
Free Skating 2 (21.39)
|