fsresults

Team Unique

FIN FIN · HSK (07/08–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Muodostelma Tổng 78.61 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
ISU Senior Chương trình Ngắn 84.30 ISU Mozartcup 2019 (AUT) 2018/2019
ISU Senior Trượt Tự Do 127.10 ISU Mozartcup 2019 (AUT) 2018/2019
ISU Senior Tổng 211.40 ISU Mozartcup 2019 (AUT) 2018/2019
Senior Muodostelmaluistelu Chương trình Ngắn 75.68 SM-seniorit Jäätanssi, Muodostelmaluistelu (FIN) 2020/2021
Senior Muodostelmaluistelu Trượt Tự Do 140.28 SM-seniorit Jäätanssi, Muodostelmaluistelu (FIN) 2020/2021
Senior Muodostelmaluistelu Tổng 215.96 SM-seniorit Jäätanssi, Muodostelmaluistelu (FIN) 2020/2021
Senior Sm Chương trình Ngắn 80.22 ML SM2026 (Turku/FIN) 2025/2026
Senior Sm Trượt Tự Do 154.16 ML SM2026 (Turku/FIN) 2025/2026
Senior Sm Tổng 234.38 ML SM2026 (Turku/FIN) 2025/2026
Senior Synchronized Skating Chương trình Ngắn 83.22 10th PGE Hevelius Cup 2026 (Gdansk/POL) 2025/2026
Senior Synchronized Skating Trượt Tự Do 154.59 Santa Claus Cup 2025 (Brno/CZE) 2025/2026
Senior Synchronized Skating Tổng 236.16 Santa Claus Cup 2025 (Brno/CZE) 2025/2026
Sys Senior Tổng 60.43 Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN) 2012/2013

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Muodostelma Chương trình Ngắn 78.61 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)
Senior Muodostelma Tổng 78.61 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Sm Chương trình Ngắn 80.22 ML SM2026 (Turku/FIN)
Senior Sm Trượt Tự Do 154.16 ML SM2026 (Turku/FIN)
Senior Sm Tổng 234.38 ML SM2026 (Turku/FIN)
Senior Synchronized Skating Chương trình Ngắn 83.22 10th PGE Hevelius Cup 2026 (Gdansk/POL)
Senior Synchronized Skating Trượt Tự Do 154.59 Santa Claus Cup 2025 (Brno/CZE)
Senior Synchronized Skating Tổng 236.16 Santa Claus Cup 2025 (Brno/CZE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 75.29 SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE)
Senior Trượt Tự Do 152.03 SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE)
Senior Tổng 227.32 SANTA CLAUS CUP 2024 (Brno/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Trượt Tự Do 154.47 FRENCH CUP 2024 (ROUEN/FRA)
Senior Synchronized Skating Chương trình Ngắn 76.31 Seat Budapest Cup 2024 (Budapest/HUN)
Senior Synchronized Skating Tổng 227.90 Seat Budapest Cup 2024 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 72.65 Lumière Cup 2022 International (Eindhoven/NED)
Senior Trượt Tự Do 149.98 Lumière Cup 2022 International (Eindhoven/NED)
Senior Tổng 222.63 Lumière Cup 2022 International (Eindhoven/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Synchronized Skating Chương trình Ngắn 78.13 Marie Lundmark Trophy (Turku/FIN)
Senior Synchronized Skating Trượt Tự Do 136.38 Marie Lundmark Trophy (Turku/FIN)
Senior Synchronized Skating Tổng 214.51 Marie Lundmark Trophy (Turku/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 70.91 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)
Senior Trượt Tự Do 136.80 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)
Senior Tổng 207.71 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)
Senior Muodostelmaluistelu Chương trình Ngắn 75.68 SM-seniorit Jäätanssi, Muodostelmaluistelu (FIN)
Senior Muodostelmaluistelu Trượt Tự Do 140.28 SM-seniorit Jäätanssi, Muodostelmaluistelu (FIN)
Senior Muodostelmaluistelu Tổng 215.96 SM-seniorit Jäätanssi, Muodostelmaluistelu (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 80.03 Leon Lurje Trophy 2020 - ISU Challenger Series (SWE)
Senior Trượt Tự Do 147.58 Leon Lurje Trophy 2020 - ISU Challenger Series (SWE)
Senior Tổng 227.61 Leon Lurje Trophy 2020 - ISU Challenger Series (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Senior Chương trình Ngắn 84.30 ISU Mozartcup 2019 (AUT)
ISU Senior Trượt Tự Do 127.10 ISU Mozartcup 2019 (AUT)
ISU Senior Tổng 211.40 ISU Mozartcup 2019 (AUT)
Senior Chương trình Ngắn 79.24 ML Helsingin alueen mestaruuskilpailu (FIN)
Senior Trượt Tự Do 140.03 ML SM-kilpailut 2019 2.-3.3.2019 Turku (FIN)
Senior Tổng 218.84 ML SM-kilpailut 2019 2.-3.3.2019 Turku (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 71.45 ML SM-sarjojen 2.vk. 9.-10.12.2017 (FIN)
Senior Trượt Tự Do 131.28 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)
Senior Tổng 201.84 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 71.28 ML SM-kilpailut 25.-26.2.2017 (FIN)
Senior Trượt Tự Do 132.06 ML SM-kilpailut 25.-26.2.2017 (FIN)
Senior Tổng 203.34 ML SM-kilpailut 25.-26.2.2017 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 72.28 ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN)
Senior Trượt Tự Do 131.14 ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN)
Senior Tổng 203.42 ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 71.10 ML SM 2015 -kilpailut (FIN)
Senior Trượt Tự Do 140.78 ML SM 2015 -kilpailut (FIN)
Senior Tổng 211.88 ML SM 2015 -kilpailut (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 69.90 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Senior Trượt Tự Do 129.25 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Senior Tổng 199.15 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 74.92 SM-kilpailut 23.-24.2.2013 (FIN)
Senior Trượt Tự Do 133.68 SM-kilpailut 23.-24.2.2013 (FIN)
Senior Tổng 208.60 SM-kilpailut 23.-24.2.2013 (FIN)
Sys Senior Chương trình Ngắn 60.43 Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)
Sys Senior Tổng 60.43 Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 65.63 ML SM-kilpailut 24.-26.2.2012 (FIN)
Senior Trượt Tự Do 137.37 ML SM-kilpailut 24.-26.2.2012 (FIN)
Senior Tổng 203.00 ML SM-kilpailut 24.-26.2.2012 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 68.48 ML SM-sarjojen 2 vk. 7.-9.1.2011 (FIN)
Senior Trượt Tự Do 134.16 ML SM-KILPAILUT 4.-6.3.2011 (FIN)
Senior Tổng 201.73 ML SM-KILPAILUT 4.-6.3.2011 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 79.33 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)
Senior Trượt Tự Do 141.60 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)
Senior Tổng 220.93 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Chương trình Ngắn 76.07 Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 (FIN)
Senior Trượt Tự Do 141.14 Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 (FIN)
Senior Tổng 217.21 Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 (FIN)