Team Ute Synchro Basic Novice Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice | Tổng | 61.69 | UTE SYNCHRO CUP 2026 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 60.95 | Szinkronkorcsolya Tesztverseny 2025 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 61.69 | UTE SYNCHRO CUP 2026 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice | Tổng | 61.69 | UTE SYNCHRO CUP 2026 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 60.95 | Szinkronkorcsolya Tesztverseny 2025 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 60.95 | Szinkronkorcsolya Tesztverseny 2025 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 52.68 | BUDAPEST CUP 2025 int (Budapest/HUN) |
| Basic Novice | Tổng | 52.68 | BUDAPEST CUP 2025 int (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 51.59 | Budapest Cup 2024 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice | Tổng | 51.59 | Budapest Cup 2024 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 55.75 | BudaSkate 2024 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 55.75 | BudaSkate 2024 (Budapest/HUN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.02.2026 | UTE SYNCHRO CUP 2026 Budapest/HUN |
Basic Novice | 1 | 61.69 |
Free Skating 1 (61.69)
|
| 15–16.11.2025 | Szinkronkorcsolya Tesztverseny 2025 Budapest/HUN |
Basic Novice Synchronized | 1 | 60.95 |
Free Skating 1 (60.95)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.03.2025 | BUDAPEST CUP 2025 int Budapest/HUN |
Basic Novice | 3 | 52.68 |
Free Skating 3 (52.68)
|
| 15–16.02.2025 | Szinkronkorcsolya Országos Bajnokság, 2025 🥇 Nat. champion Zalaegerszeg/HUN |
Basic Novice | 1 | 58.12 |
Free Skating 1 (58.12)
|
| 09–10.11.2024 | SYS Test verseny, 2024 Budapest/HUN |
Basic Novice | 1 | 52.51 |
Free Skating 1 (52.51)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–30.03.2024 | BudaSkate 2024 Budapest/HUN |
Basic Novice Synchronized | 1 | 55.75 |
Free Skating 1 (55.75)
|
| 20–22.01.2024 | Budapest Cup 2024 Budapest/HUN |
Basic Novice | 2 | 51.59 |
Free Skating 2 (51.59)
|